Dongdaegu Station (동대구) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)23:17
Số chuyến (Ngày thường)31
Thời gian ngắn nhất8 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0006:10ITX-Saemaeul 114110 phút4,800 won
06:4106:51Mugunghwa 195110 phút4,800 won
07:0907:19ITX-Maum 114310 phút4,800 won
07:2507:34Mugunghwa 11919 phút4,800 won
07:3607:45KTX-Sancheon 2039 phút7,500 won
08:3508:44Mugunghwa 11939 phút4,800 won
09:1709:26Mugunghwa 11959 phút4,800 won
09:2809:37ITX-Maum 19019 phút4,800 won
09:4209:51ITX-Saemaeul 10019 phút4,800 won
10:3510:43ITX-Saemaeul 10058 phút4,800 won
11:0811:18Mugunghwa 115110 phút4,800 won
11:2611:35Mugunghwa 11539 phút4,800 won
12:0312:13Ktx 21110 phút7,500 won
12:1112:20Mugunghwa 11559 phút4,800 won
14:0814:16ITX-Saemaeul 10098 phút4,800 won
14:3214:42Mugunghwa 195310 phút4,800 won
14:4414:52ITX-Maum 11318 phút4,800 won
15:4515:55ITX-Maum 114510 phút4,800 won
16:0716:16ITX-Maum 10159 phút4,800 won
17:1917:28Mugunghwa 11579 phút4,800 won
17:5218:02Mugunghwa 195510 phút4,800 won
18:0618:16Mugunghwa 115910 phút4,800 won
18:4218:51Mugunghwa 11619 phút4,800 won
18:5819:08Ktx 10710 phút7,500 won
19:1919:28ITX-Saemaeul 10199 phút4,800 won
19:3619:46Mugunghwa 195710 phút4,800 won
20:2320:32Mugunghwa 11979 phút4,800 won
20:4420:54ITX-Saemaeul 102310 phút4,800 won
21:2821:39ITX-Maum 190311 phút4,800 won
21:4721:56Mugunghwa 11639 phút4,800 won
23:1723:25ITX-Maum 11338 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0006:10ITX-Saemaeul 114110 phút4,800 won
06:4106:51Mugunghwa 195110 phút4,800 won
07:0907:19ITX-Maum 114310 phút4,800 won
07:2507:34Mugunghwa 11919 phút4,800 won
07:3607:45KTX-Sancheon 2039 phút7,500 won
08:3508:44Mugunghwa 11939 phút4,800 won
09:1709:26Mugunghwa 11959 phút4,800 won
09:2809:37ITX-Maum 19019 phút4,800 won
09:4209:51ITX-Saemaeul 10019 phút4,800 won
10:3510:43ITX-Saemaeul 10058 phút4,800 won
11:0811:18Mugunghwa 115110 phút4,800 won
11:2611:35Mugunghwa 11539 phút4,800 won
12:0312:13Ktx 21110 phút7,500 won
12:1112:20Mugunghwa 11559 phút4,800 won
14:0814:16ITX-Saemaeul 10098 phút4,800 won
14:3214:42Mugunghwa 195310 phút4,800 won
14:4414:52ITX-Maum 11318 phút4,800 won
14:5315:01ITX-Saemaeul 11018 phút4,800 won
15:4515:55ITX-Maum 114510 phút4,800 won
16:0716:16ITX-Maum 10159 phút4,800 won
17:1917:28Mugunghwa 11579 phút4,800 won
17:5218:02Mugunghwa 195510 phút4,800 won
18:0618:16Mugunghwa 115910 phút4,800 won
18:4218:51Mugunghwa 11619 phút4,800 won
18:5819:08Ktx 10710 phút7,500 won
19:1919:28ITX-Saemaeul 10199 phút4,800 won
19:3619:46Mugunghwa 195710 phút4,800 won
20:2320:32Mugunghwa 11979 phút4,800 won
20:4420:54ITX-Saemaeul 102310 phút4,800 won
21:2821:39ITX-Maum 190311 phút4,800 won
21:4721:56Mugunghwa 11639 phút4,800 won
23:1723:25ITX-Maum 11338 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.