Dongdaegu Station (동대구) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:32 | 11:45 | Ktx 18 | 2 giờ 13 phút | 40,200 won |
| 09:38 | 11:52 | Ktx 20 | 2 giờ 14 phút | 40,200 won |
| 10:25 | 12:37 | Ktx 26 | 2 giờ 12 phút | 40,200 won |
| 14:48 | 17:07 | Ktx 40 | 2 giờ 19 phút | 40,200 won |
| 15:24 | 17:37 | Ktx 44 | 2 giờ 13 phút | 40,200 won |
| 17:30 | 19:40 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 10 phút | 40,000 won |
| 17:30 | 19:40 | KTX-Sancheon 54 | 2 giờ 10 phút | 40,200 won |
| 19:09 | 21:18 | KTX-Sancheon (A-type) 276 | 2 giờ 9 phút | 40,100 won |
| 19:53 | 21:56 | Ktx 66 | 2 giờ 3 phút | 40,200 won |
| 20:31 | 22:43 | Ktx 70 | 2 giờ 12 phút | 40,200 won |
| 21:53 | 00:06 | Ktx 76 | 2 giờ 13 phút | 40,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:32 | 11:45 | Ktx 18 | 2 giờ 13 phút | 40,200 won |
| 09:38 | 11:52 | Ktx 20 | 2 giờ 14 phút | 40,200 won |
| 10:25 | 12:37 | Ktx 26 | 2 giờ 12 phút | 40,200 won |
| 14:48 | 17:07 | Ktx 40 | 2 giờ 19 phút | 40,200 won |
| 15:24 | 17:37 | Ktx 44 | 2 giờ 13 phút | 40,200 won |
| 17:30 | 19:40 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 10 phút | 40,000 won |
| 17:30 | 19:40 | KTX-Sancheon 54 | 2 giờ 10 phút | 40,200 won |
| 19:16 | 21:18 | KTX-Sancheon (A-type) 156 | 2 giờ 2 phút | 40,200 won |
| 19:16 | 21:18 | KTX-Sancheon 294 | 2 giờ 2 phút | 40,100 won |
| 19:53 | 21:56 | KTX-Cheongryong 158 | 2 giờ 3 phút | 40,200 won |
| 19:53 | 21:56 | KTX-Cheongryong 9158 | 2 giờ 3 phút | 40,200 won |
| 20:31 | 22:43 | Ktx 70 | 2 giờ 12 phút | 40,200 won |
| 21:53 | 00:06 | Ktx 76 | 2 giờ 13 phút | 40,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.