Dongdaegu Station (동대구) → Hallimjeong (한림정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 56 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 07:46 | Mugunghwa 1951 | 1 giờ 5 phút | 7,300 won |
| 09:28 | 10:24 | ITX-Maum 1901 | 56 phút | 7,300 won |
| 14:32 | 15:34 | Mugunghwa 1953 | 1 giờ 2 phút | 7,300 won |
| 17:52 | 18:55 | Mugunghwa 1955 | 1 giờ 3 phút | 7,300 won |
| 19:36 | 20:34 | Mugunghwa 1957 | 58 phút | 7,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 07:46 | Mugunghwa 1951 | 1 giờ 5 phút | 7,300 won |
| 09:28 | 10:24 | ITX-Maum 1901 | 56 phút | 7,300 won |
| 14:32 | 15:34 | Mugunghwa 1953 | 1 giờ 2 phút | 7,300 won |
| 17:52 | 18:55 | Mugunghwa 1955 | 1 giờ 3 phút | 7,300 won |
| 19:36 | 20:34 | Mugunghwa 1957 | 58 phút | 7,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.