Dongdaegu Station (동대구) → Jangsa (장사): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 12:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 29 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 12:12 | 13:50 | Nuriro 1853 | 1 giờ 38 phút | |
| 18:44 | 20:13 | Nuriro 1855 | 1 giờ 29 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 12:12 | 13:50 | Nuriro 1863 | 1 giờ 38 phút | |
| 18:44 | 20:13 | Nuriro 1855 | 1 giờ 29 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.