Dongdaegu Station (동대구) → Namchang (남창): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 41 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 10:41 | Mugunghwa 1885 | 1 giờ 41 phút | 11,700 won |
| 11:02 | 12:50 | ITX-Maum 1841 | 1 giờ 48 phút | 11,700 won |
| 17:38 | 19:19 | Mugunghwa 1887 | 1 giờ 41 phút | 11,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 10:41 | Mugunghwa 1885 | 1 giờ 41 phút | 11,700 won |
| 11:02 | 12:50 | ITX-Maum 1841 | 1 giờ 48 phút | 11,700 won |
| 17:38 | 19:19 | Mugunghwa 1887 | 1 giờ 41 phút | 11,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.