Dongdaegu Station (동대구) → Namseonghyeon (남성현): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 06:21 | ITX-Saemaeul 1141 | 21 phút | 4,800 won |
| 08:35 | 08:56 | Mugunghwa 1193 | 21 phút | 4,800 won |
| 11:26 | 11:48 | Mugunghwa 1153 | 22 phút | 4,800 won |
| 14:32 | 14:53 | Mugunghwa 1953 | 21 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 06:21 | ITX-Saemaeul 1141 | 21 phút | 4,800 won |
| 08:35 | 08:56 | Mugunghwa 1193 | 21 phút | 4,800 won |
| 11:26 | 11:48 | Mugunghwa 1153 | 22 phút | 4,800 won |
| 14:32 | 14:53 | Mugunghwa 1953 | 21 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.