Dongdaegu Station (동대구) → Okcheon (옥천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:37 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 07:37 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 0 phút | 9,300 won |
| 06:22 | 08:10 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 48 phút | 13,900 won |
| 06:59 | 08:56 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 57 phút | 13,900 won |
| 08:05 | 09:55 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 50 phút | 13,900 won |
| 09:26 | 11:04 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 38 phút | 13,900 won |
| 10:28 | 12:27 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 59 phút | 13,900 won |
| 11:26 | 13:13 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 47 phút | 13,900 won |
| 11:54 | 13:42 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 48 phút | 13,900 won |
| 13:16 | 14:52 | ITX-Saemaeul 1010 | 1 giờ 36 phút | 13,900 won |
| 14:10 | 15:54 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 44 phút | 13,900 won |
| 15:00 | 16:59 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 59 phút | 13,900 won |
| 16:25 | 18:05 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 40 phút | 13,900 won |
| 16:54 | 18:42 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 48 phút | 13,900 won |
| 18:03 | 19:56 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 53 phút | 9,300 won |
| 18:45 | 20:23 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 38 phút | 13,900 won |
| 19:51 | 21:35 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 44 phút | 13,900 won |
| 21:35 | 23:15 | ITX-Maum 1136 | 1 giờ 40 phút | 13,900 won |
| 22:37 | 00:23 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 46 phút | 13,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 07:37 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 0 phút | 9,300 won |
| 06:22 | 08:10 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 48 phút | 13,900 won |
| 06:59 | 08:56 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 57 phút | 13,900 won |
| 08:05 | 09:55 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 50 phút | 13,900 won |
| 09:26 | 11:04 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 38 phút | 13,900 won |
| 10:28 | 12:27 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 59 phút | 13,900 won |
| 11:26 | 13:13 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 47 phút | 13,900 won |
| 11:54 | 13:42 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 48 phút | 13,900 won |
| 13:16 | 14:52 | ITX-Saemaeul 1010 | 1 giờ 36 phút | 13,900 won |
| 14:10 | 15:54 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 44 phút | 13,900 won |
| 15:00 | 16:59 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 59 phút | 13,900 won |
| 16:25 | 18:05 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 40 phút | 13,900 won |
| 16:54 | 18:42 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 48 phút | 13,900 won |
| 18:03 | 19:56 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 53 phút | 9,300 won |
| 18:45 | 20:23 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 38 phút | 13,900 won |
| 19:51 | 21:35 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 44 phút | 13,900 won |
| 21:35 | 23:15 | ITX-Maum 1136 | 1 giờ 40 phút | 13,900 won |
| 22:37 | 00:23 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 46 phút | 13,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.