Dongdaegu Station (동대구) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:37
Chuyến cuối (Ngày thường)23:14
Số chuyến (Ngày thường)62
Thời gian ngắn nhất58 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3708:32Mugunghwa 43012 giờ 55 phút13,000 won
06:0607:05Ktx 459 phút22,300 won
06:2107:20KTX-Sancheon 30459 phút22,300 won
06:2707:26Ktx 659 phút22,300 won
06:3107:44Ktx 1401 giờ 13 phút21,800 won
06:3807:51Ktx 3061 giờ 13 phút21,900 won
07:0208:07KTX-Sancheon (A-type) 101 giờ 5 phút22,300 won
07:3308:37Ktx 1021 giờ 4 phút22,300 won
07:4008:45KTX-Sancheon 3081 giờ 5 phút22,300 won
07:4608:51Ktx 121 giờ 5 phút22,300 won
07:5609:00KTX-Sancheon 2041 giờ 4 phút22,300 won
07:5609:00KTX-Sancheon (A-type) 2541 giờ 4 phút22,300 won
08:0009:13KTX-Sancheon 3121 giờ 13 phút21,900 won
08:2809:28KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 0 phút22,300 won
08:3609:40Ktx 161 giờ 4 phút22,300 won
08:5209:51KTX-Sancheon 38259 phút22,300 won
09:1610:15KTX-Sancheon (B-type) 31459 phút22,300 won
09:1910:27Ktx 1041 giờ 8 phút21,800 won
09:3210:32Ktx 181 giờ 0 phút22,300 won
09:5310:52KTX-Sancheon (A-type) 2259 phút22,300 won
10:5111:50Ktx 25859 phút22,300 won
10:5911:59KTX-Sancheon 3201 giờ 0 phút22,300 won
11:3512:35KTX-Sancheon 3241 giờ 0 phút22,300 won
11:4812:53Ktx 321 giờ 5 phút22,300 won
12:4813:53Ktx 341 giờ 5 phút22,300 won
13:2414:25KTX-Sancheon 3281 giờ 1 phút22,300 won
13:2414:25KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 1 phút22,300 won
13:3314:32KTX-Sancheon (A-type) 10659 phút22,300 won
13:3314:32KTX-Sancheon (A-type) 26659 phút22,300 won
14:2615:25KTX-Sancheon 33459 phút22,300 won
14:4415:43KTX-Sancheon 10859 phút22,300 won
14:4415:43KTX-Sancheon 26859 phút22,300 won
14:4815:52Ktx 401 giờ 4 phút22,300 won
15:0716:06Ktx 4259 phút22,300 won
15:1716:17KTX-Sancheon (A-type) 3381 giờ 0 phút22,300 won
16:1617:15Ktx 34259 phút22,300 won
16:3717:42Ktx 1101 giờ 5 phút22,300 won
16:4617:54KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 8 phút21,800 won
16:4617:54KTX-Sancheon 2721 giờ 8 phút21,900 won
16:5117:50KTX-Sancheon (A-type) 34659 phút22,300 won
17:0218:06KTX-Sancheon (B-type) 2181 giờ 4 phút22,300 won
17:0218:06KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 4 phút22,300 won
17:0918:13KTX-Sancheon 501 giờ 4 phút22,300 won
17:4818:46Ktx 5858 phút22,300 won
18:0320:49Mugunghwa 43032 giờ 46 phút13,000 won
18:1619:15KTX-Sancheon 35059 phút22,300 won
18:2619:30KTX-Sancheon 3861 giờ 4 phút22,300 won
18:3719:35KTX-Sancheon (A-type) 27458 phút22,300 won
18:4919:53KTX-Sancheon 621 giờ 4 phút22,300 won
18:4919:53KTX-Sancheon (B-type) 90621 giờ 4 phút22,300 won
19:2520:31Ktx 641 giờ 6 phút22,300 won
19:4520:44KTX-Sancheon (A-type) 35459 phút22,300 won
19:5821:02Ktx 681 giờ 4 phút22,300 won
20:4121:39KTX-Sancheon 35658 phút22,300 won
21:1022:18KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 8 phút21,800 won
21:2322:22KTX-Sancheon 39859 phút22,300 won
21:5022:58Ktx 1141 giờ 8 phút21,800 won
21:5322:52Ktx 7659 phút22,300 won
22:2923:29Ktx 801 giờ 0 phút22,300 won
22:3723:36KTX-Sancheon (A-type) 36459 phút22,300 won
23:1400:22KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 8 phút21,900 won
23:1400:22KTX-Sancheon 3901 giờ 8 phút21,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3708:32Mugunghwa 43012 giờ 55 phút13,000 won
06:0607:05Ktx 459 phút22,300 won
06:2107:20KTX-Sancheon 30459 phút22,300 won
06:2707:26Ktx 659 phút22,300 won
06:3107:44Ktx 1401 giờ 13 phút21,800 won
06:3807:51Ktx 3061 giờ 13 phút21,900 won
07:0208:07Ktx 1421 giờ 5 phút22,300 won
07:1408:22Ktx 1441 giờ 8 phút21,800 won
07:3308:37Ktx 1021 giờ 4 phút22,300 won
07:4008:45KTX-Sancheon 3081 giờ 5 phút22,300 won
07:4608:51Ktx 121 giờ 5 phút22,300 won
07:5609:00KTX-Sancheon 2041 giờ 4 phút22,300 won
07:5609:00KTX-Sancheon (A-type) 2541 giờ 4 phút22,300 won
08:0009:13Ktx 40121 giờ 13 phút21,900 won
08:2809:28KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 0 phút22,300 won
08:3609:40Ktx 161 giờ 4 phút22,300 won
08:5209:51KTX-Sancheon 37059 phút22,300 won
08:5209:51KTX-Sancheon 38259 phút22,300 won
09:1610:15KTX-Sancheon (B-type) 31459 phút22,300 won
09:1910:27Ktx 1041 giờ 8 phút21,800 won
09:3210:32Ktx 181 giờ 0 phút22,300 won
09:5310:52KTX-Sancheon (A-type) 2259 phút22,300 won
10:5111:50Ktx 25859 phút22,300 won
10:5911:59KTX-Sancheon 3201 giờ 0 phút22,300 won
11:3512:35KTX-Sancheon 3241 giờ 0 phút22,300 won
11:4812:53Ktx 321 giờ 5 phút22,300 won
12:4813:53Ktx 341 giờ 5 phút22,300 won
13:2414:25KTX-Sancheon 3281 giờ 1 phút22,300 won
13:2414:25KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 1 phút22,300 won
13:3314:32KTX-Sancheon 23459 phút22,300 won
13:3314:32KTX-Sancheon (A-type) 26659 phút22,300 won
14:2615:25KTX-Sancheon 33459 phút22,300 won
14:4415:43KTX-Sancheon 10859 phút22,300 won
14:4415:43KTX-Sancheon 26859 phút22,300 won
14:4815:52Ktx 401 giờ 4 phút22,300 won
15:0716:06Ktx 4259 phút22,300 won
15:1716:17KTX-Sancheon (A-type) 3381 giờ 0 phút22,300 won
15:5316:52Ktx 15059 phút22,300 won
16:1617:15Ktx 34259 phút22,300 won
16:3717:42Ktx 1101 giờ 5 phút22,300 won
16:4617:54KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 8 phút21,800 won
16:4617:54KTX-Sancheon 2721 giờ 8 phút21,900 won
16:5117:50KTX-Sancheon (A-type) 34659 phút22,300 won
17:0218:06KTX-Sancheon (B-type) 2181 giờ 4 phút22,300 won
17:0218:06KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 4 phút22,300 won
17:0918:13Ktx 1521 giờ 4 phút22,300 won
17:4818:46Ktx 5858 phút22,300 won
18:0320:49Mugunghwa 43032 giờ 46 phút13,000 won
18:1619:15Ktx 405059 phút22,300 won
18:2619:30KTX-Sancheon 3761 giờ 4 phút22,300 won
18:2619:30KTX-Sancheon 3861 giờ 4 phút22,300 won
18:3719:35KTX-Sancheon (A-type) 27458 phút22,300 won
18:4919:53KTX-Sancheon 621 giờ 4 phút22,300 won
19:2520:31Ktx 641 giờ 6 phút22,300 won
19:4520:44KTX-Sancheon 405459 phút22,300 won
19:5821:02Ktx 681 giờ 4 phút22,300 won
20:4121:39KTX-Sancheon 35658 phút22,300 won
21:1022:18KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 8 phút21,800 won
21:2322:22KTX-Sancheon 38859 phút22,300 won
21:2322:22KTX-Sancheon 39859 phút22,300 won
21:4122:40KTX-Sancheon (B-type) 23859 phút22,300 won
21:5022:58Ktx 1141 giờ 8 phút21,800 won
21:5322:52Ktx 7659 phút22,300 won
22:2923:29Ktx 801 giờ 0 phút22,300 won
22:3723:36KTX-Sancheon 406459 phút22,300 won
23:1400:22KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 8 phút21,900 won
23:1400:22KTX-Sancheon 3801 giờ 8 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.