Dongdaegu Station (동대구) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 7 phút | 24,200 won |
| 06:59 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 15 phút | 24,200 won |
| 08:05 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 10 phút | 24,200 won |
| 09:26 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 51 phút | 24,200 won |
| 09:43 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 46 phút | 24,200 won |
| 09:54 | 12:35 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 41 phút | 24,200 won |
| 11:26 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 8 phút | 24,200 won |
| 11:54 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 4 phút | 24,200 won |
| 13:16 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 49 phút | 24,200 won |
| 14:10 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 1 phút | 24,200 won |
| 14:35 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 45 phút | 24,200 won |
| 16:25 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 51 phút | 24,200 won |
| 16:54 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 10 phút | 24,200 won |
| 18:14 | 20:54 | ITX-Maum 1018 | 2 giờ 40 phút | 24,200 won |
| 18:45 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 51 phút | 24,200 won |
| 19:51 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 3 phút | 24,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 7 phút | 24,200 won |
| 06:59 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 15 phút | 24,200 won |
| 08:05 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 10 phút | 24,200 won |
| 09:26 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 51 phút | 24,200 won |
| 09:43 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 46 phút | 24,200 won |
| 09:54 | 12:35 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 41 phút | 24,200 won |
| 11:26 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 8 phút | 24,200 won |
| 11:54 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 4 phút | 24,200 won |
| 13:16 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 49 phút | 24,200 won |
| 14:10 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 1 phút | 24,200 won |
| 14:35 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 45 phút | 24,200 won |
| 15:00 | 18:25 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 25 phút | 24,200 won |
| 16:25 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 51 phút | 24,200 won |
| 16:54 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 10 phút | 24,200 won |
| 18:14 | 20:54 | ITX-Maum 1018 | 2 giờ 40 phút | 24,200 won |
| 18:45 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 51 phút | 24,200 won |
| 19:51 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 3 phút | 24,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.