Dongdaegu Station (동대구) → Samcheokaebyeon (삼척해변): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Cuối tuần) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Cuối tuần) | 15:15 |
| Số chuyến (Cuối tuần) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 13 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 10:09 | Nuriro 1861 | 3 giờ 44 phút | |
| 12:12 | 16:02 | Nuriro 1863 | 3 giờ 50 phút | |
| 15:15 | 18:28 | ITX-Maum 1831 | 3 giờ 13 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.