Dongdaegu Station (동대구) → Seogyeongju (서경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 07:18 | Nuriro 1851 | 53 phút | |
| 12:12 | 13:05 | Nuriro 1853 | 53 phút | |
| 15:15 | 16:05 | ITX-Maum 1821 | 50 phút | |
| 18:15 | 19:11 | Mugunghwa 1891 | 56 phút | 4,700 won |
| 18:44 | 19:34 | Nuriro 1855 | 50 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 07:18 | Nuriro 1861 | 53 phút | |
| 12:12 | 13:05 | Nuriro 1863 | 53 phút | |
| 15:15 | 16:05 | ITX-Maum 1831 | 50 phút | |
| 18:15 | 19:11 | Mugunghwa 1891 | 56 phút | 4,700 won |
| 18:44 | 19:34 | Nuriro 1855 | 50 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.