Dongdaegu Station (동대구) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:57
Chuyến cuối (Ngày thường)22:57
Số chuyến (Ngày thường)108
Thời gian ngắn nhất1 giờ 39 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5707:53Ktx 21 giờ 56 phút38,900 won
06:0607:57Ktx 41 giờ 51 phút38,900 won
06:1708:01KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 44 phút38,800 won
06:1708:01KTX-Sancheon (A-type) 2521 giờ 44 phút38,900 won
06:2210:25ITX-Saemaeul 10024 giờ 3 phút31,400 won
06:2708:25Ktx 61 giờ 58 phút38,900 won
06:3108:43Ktx 1402 giờ 12 phút38,400 won
06:5508:53KTX-Sancheon 81 giờ 58 phút38,900 won
06:5911:15Mugunghwa 11524 giờ 16 phút31,400 won
07:0209:05KTX-Sancheon (A-type) 102 giờ 3 phút38,900 won
07:3309:35Ktx 1022 giờ 2 phút38,800 won
07:3911:07ITX-Saemaeul 10043 giờ 28 phút31,400 won
07:4609:43Ktx 121 giờ 57 phút38,900 won
07:5609:52KTX-Sancheon 2041 giờ 56 phút38,800 won
07:5609:52KTX-Sancheon (A-type) 2541 giờ 56 phút38,900 won
08:0512:11Mugunghwa 11544 giờ 6 phút31,400 won
08:1510:16Ktx 142 giờ 1 phút38,400 won
08:3610:33Ktx 161 giờ 57 phút38,900 won
09:0811:34Ktx 1222 giờ 26 phút32,400 won
09:1911:19Ktx 1042 giờ 0 phút38,300 won
09:2613:15ITX-Saemaeul 10063 giờ 49 phút31,400 won
09:3211:24Ktx 181 giờ 52 phút38,900 won
09:3811:28Ktx 201 giờ 50 phút38,900 won
09:4313:22ITX-Saemaeul 10083 giờ 39 phút31,400 won
09:5311:49KTX-Sancheon (A-type) 221 giờ 56 phút38,900 won
09:5413:31ITX-Saemaeul 11123 giờ 37 phút31,400 won
10:0711:53Ktx 241 giờ 46 phút38,400 won
10:2512:15Ktx 261 giờ 50 phút38,900 won
10:3912:25KTX-Sancheon 2061 giờ 46 phút38,800 won
10:3912:25KTX-Sancheon 2561 giờ 46 phút38,900 won
10:4312:33Ktx 281 giờ 50 phút38,900 won
10:5112:48Ktx 2581 giờ 57 phút38,900 won
11:0913:04Ktx 301 giờ 55 phút38,400 won
11:2113:11KTX-Sancheon 2601 giờ 50 phút38,900 won
11:2615:32Mugunghwa 11564 giờ 6 phút31,400 won
11:4513:36KTX-Sancheon 2081 giờ 51 phút38,800 won
11:4513:36KTX-Sancheon (B-type) 2621 giờ 51 phút38,900 won
11:4813:48Ktx 322 giờ 0 phút38,900 won
11:5415:59Mugunghwa 11584 giờ 5 phút31,400 won
12:4814:51Ktx 342 giờ 3 phút38,900 won
12:5714:56KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 59 phút38,300 won
13:1515:00KTX-Cheongryong 361 giờ 45 phút38,900 won
13:1616:59ITX-Saemaeul 10103 giờ 43 phút31,400 won
13:3315:19KTX-Sancheon (A-type) 1061 giờ 46 phút38,800 won
13:3315:19KTX-Sancheon (A-type) 2661 giờ 46 phút38,900 won
13:5215:38Ktx 2101 giờ 46 phút38,800 won
13:5615:47KTX-Sancheon (A-type) 381 giờ 51 phút38,900 won
13:5615:47KTX-Sancheon 90381 giờ 51 phút38,900 won
14:0516:34Ktx 1242 giờ 29 phút32,400 won
14:1018:10Mugunghwa 11604 giờ 0 phút31,400 won
14:2916:22Ktx 2121 giờ 53 phút38,400 won
14:3518:15ITX-Saemaeul 10123 giờ 40 phút31,400 won
14:4416:41KTX-Sancheon 1081 giờ 57 phút38,800 won
14:4416:41KTX-Sancheon 2681 giờ 57 phút38,900 won
14:4816:45Ktx 401 giờ 57 phút38,900 won
15:0019:25Mugunghwa 11624 giờ 25 phút31,400 won
15:0716:53Ktx 421 giờ 46 phút38,900 won
15:2417:15Ktx 441 giờ 51 phút38,900 won
15:3517:28Ktx 461 giờ 53 phút38,400 won
15:5919:58ITX-Maum 10143 giờ 59 phút31,400 won
16:0617:50Ktx 2141 giờ 44 phút38,800 won
16:1217:56Ktx 2701 giờ 44 phút38,900 won
16:2520:21ITX-Saemaeul 10163 giờ 56 phút31,400 won
16:3718:40Ktx 1102 giờ 3 phút38,800 won
16:4618:47KTX-Sancheon (A-type) 2162 giờ 1 phút38,400 won
16:4618:47KTX-Sancheon 2722 giờ 1 phút38,300 won
16:5421:02Mugunghwa 11644 giờ 8 phút31,400 won
17:0218:59KTX-Sancheon (B-type) 2181 giờ 57 phút38,800 won
17:0218:59KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 57 phút38,900 won
17:0919:05KTX-Sancheon 501 giờ 56 phút38,900 won
17:1619:13Ktx 521 giờ 57 phút38,900 won
17:3019:18KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 48 phút38,800 won
17:3019:18KTX-Sancheon 541 giờ 48 phút38,900 won
17:4219:34Ktx 561 giờ 52 phút38,900 won
17:4819:44Ktx 581 giờ 56 phút38,900 won
18:0720:04Ktx 601 giờ 57 phút38,900 won
18:1421:47ITX-Maum 10183 giờ 33 phút31,400 won
18:3720:33KTX-Sancheon (A-type) 2741 giờ 56 phút38,900 won
18:4321:11Ktx 1262 giờ 28 phút32,400 won
18:4522:29ITX-Saemaeul 10203 giờ 44 phút31,400 won
18:4920:52KTX-Sancheon 622 giờ 3 phút38,900 won
18:4920:52KTX-Sancheon (B-type) 90622 giờ 3 phút38,900 won
19:0920:56KTX-Sancheon (A-type) 2761 giờ 47 phút38,900 won
19:1221:05Ktx 2221 giờ 53 phút38,400 won
19:1922:53ITX-Saemaeul 10223 giờ 34 phút31,400 won
19:2521:24Ktx 641 giờ 59 phút38,900 won
19:3521:31KTX-Sancheon (B-type) 2781 giờ 56 phút38,900 won
19:5123:54Mugunghwa 11664 giờ 3 phút31,400 won
19:5321:35Ktx 661 giờ 42 phút38,900 won
19:5822:00Ktx 682 giờ 2 phút38,900 won
20:0822:07KTX-Sancheon 1121 giờ 59 phút38,300 won
20:0822:07KTX-Sancheon 2801 giờ 59 phút38,300 won
20:3122:21Ktx 701 giờ 50 phút38,900 won
20:3500:02ITX-Saemaeul 10243 giờ 27 phút31,400 won
20:3523:02Ktx 1282 giờ 27 phút32,400 won
20:5722:47KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 50 phút38,800 won
21:1023:12KTX-Sancheon (A-type) 2262 giờ 2 phút38,400 won
21:1323:06Ktx 721 giờ 53 phút38,900 won
21:2823:23Ktx 741 giờ 55 phút38,900 won
21:5023:50Ktx 1142 giờ 0 phút38,300 won
21:5323:44Ktx 761 giờ 51 phút38,900 won
22:1700:07KTX-Sancheon 2281 giờ 50 phút38,800 won
22:1700:07KTX-Sancheon 2821 giờ 50 phút38,900 won
22:2100:11Ktx 781 giờ 50 phút38,900 won
22:2900:21Ktx 801 giờ 52 phút38,900 won
22:4800:27Ktx 821 giờ 39 phút38,900 won
22:5300:38Ktx 2301 giờ 45 phút38,800 won
22:5700:42Ktx 841 giờ 45 phút38,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5707:53Ktx 21 giờ 56 phút38,900 won
06:0607:57Ktx 41 giờ 51 phút38,900 won
06:1708:01KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 44 phút38,800 won
06:1708:01KTX-Sancheon (A-type) 2521 giờ 44 phút38,900 won
06:2210:25ITX-Saemaeul 10024 giờ 3 phút31,400 won
06:2708:25Ktx 61 giờ 58 phút38,900 won
06:3108:43Ktx 1402 giờ 12 phút38,400 won
06:5508:53KTX-Sancheon (A-type) 2921 giờ 58 phút38,900 won
06:5508:53KTX-Sancheon 81 giờ 58 phút38,900 won
06:5911:15Mugunghwa 11524 giờ 16 phút31,400 won
07:0209:05Ktx 1422 giờ 3 phút38,900 won
07:1409:16Ktx 1442 giờ 2 phút38,400 won
07:2909:58Ktx 1722 giờ 29 phút32,400 won
07:3309:35Ktx 1022 giờ 2 phút38,800 won
07:3911:07ITX-Saemaeul 10043 giờ 28 phút31,400 won
07:4609:43Ktx 121 giờ 57 phút38,900 won
07:5609:52KTX-Sancheon 2041 giờ 56 phút38,800 won
07:5609:52KTX-Sancheon (A-type) 2541 giờ 56 phút38,900 won
08:0512:11Mugunghwa 11544 giờ 6 phút31,400 won
08:1510:16Ktx 142 giờ 1 phút38,400 won
08:3610:33Ktx 161 giờ 57 phút38,900 won
08:5810:54Ktx 1461 giờ 56 phút38,900 won
09:0811:34Ktx 1222 giờ 26 phút32,400 won
09:1911:19Ktx 1042 giờ 0 phút38,300 won
09:2613:15ITX-Saemaeul 10063 giờ 49 phút31,400 won
09:3211:24Ktx 181 giờ 52 phút38,900 won
09:3811:28Ktx 201 giờ 50 phút38,900 won
09:4313:22ITX-Saemaeul 10083 giờ 39 phút31,400 won
09:5311:49KTX-Sancheon (A-type) 221 giờ 56 phút38,900 won
09:5413:31ITX-Saemaeul 11123 giờ 37 phút31,400 won
10:0711:53Ktx 241 giờ 46 phút38,400 won
10:2512:15Ktx 261 giờ 50 phút38,900 won
10:3912:25KTX-Sancheon 2061 giờ 46 phút38,800 won
10:3912:25KTX-Sancheon 2561 giờ 46 phút38,900 won
10:4312:33Ktx 281 giờ 50 phút38,900 won
10:5112:48Ktx 2581 giờ 57 phút38,900 won
11:0513:40Ktx 1742 giờ 35 phút32,400 won
11:0913:04Ktx 301 giờ 55 phút38,400 won
11:2113:11KTX-Sancheon 1821 giờ 50 phút38,800 won
11:2113:11KTX-Sancheon 2601 giờ 50 phút38,900 won
11:2615:32Mugunghwa 11564 giờ 6 phút31,400 won
11:4513:36KTX-Sancheon 2081 giờ 51 phút38,800 won
11:4513:36KTX-Sancheon (B-type) 2621 giờ 51 phút38,900 won
11:4813:48Ktx 322 giờ 0 phút38,900 won
11:5415:59Mugunghwa 11584 giờ 5 phút31,400 won
12:4814:51Ktx 342 giờ 3 phút38,900 won
12:5714:56KTX-Sancheon (A-type) 2321 giờ 59 phút38,400 won
12:5714:56KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 59 phút38,300 won
13:1515:00KTX-Cheongryong 361 giờ 45 phút38,900 won
13:1515:00KTX-Cheongryong 90361 giờ 45 phút38,900 won
13:1616:59ITX-Saemaeul 10103 giờ 43 phút31,400 won
13:3315:19KTX-Sancheon 2341 giờ 46 phút38,800 won
13:3315:19KTX-Sancheon (A-type) 2661 giờ 46 phút38,900 won
13:5215:38Ktx 2101 giờ 46 phút38,800 won
13:5615:47KTX-Sancheon (A-type) 381 giờ 51 phút38,900 won
13:5615:47KTX-Sancheon 90381 giờ 51 phút38,900 won
14:0516:34Ktx 1242 giờ 29 phút32,400 won
14:1018:10Mugunghwa 11604 giờ 0 phút31,400 won
14:1116:07Ktx 1481 giờ 56 phút38,900 won
14:2916:22Ktx 2121 giờ 53 phút38,400 won
14:3518:15ITX-Saemaeul 10123 giờ 40 phút31,400 won
14:4416:41KTX-Sancheon 1081 giờ 57 phút38,800 won
14:4416:41KTX-Sancheon 2681 giờ 57 phút38,900 won
14:4816:45Ktx 401 giờ 57 phút38,900 won
15:0019:25Mugunghwa 11624 giờ 25 phút31,400 won
15:0716:53Ktx 421 giờ 46 phút38,900 won
15:1518:43ITX-Saemaeul 11023 giờ 28 phút31,400 won
15:2417:15Ktx 441 giờ 51 phút38,900 won
15:3517:28Ktx 461 giờ 53 phút38,400 won
15:5317:44Ktx 1501 giờ 51 phút38,900 won
15:5919:58ITX-Maum 10143 giờ 59 phút31,400 won
16:0118:29Ktx 1762 giờ 28 phút32,400 won
16:0617:50Ktx 2141 giờ 44 phút38,800 won
16:1217:56Ktx 2701 giờ 44 phút38,900 won
16:2520:21ITX-Saemaeul 10163 giờ 56 phút31,400 won
16:3718:40Ktx 1102 giờ 3 phút38,800 won
16:4618:47KTX-Sancheon (A-type) 2162 giờ 1 phút38,400 won
16:4618:47KTX-Sancheon 2722 giờ 1 phút38,300 won
16:5421:02Mugunghwa 11644 giờ 8 phút31,400 won
17:0218:59KTX-Sancheon (B-type) 2181 giờ 57 phút38,800 won
17:0218:59KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 57 phút38,900 won
17:0919:05Ktx 1521 giờ 56 phút38,900 won
17:1619:13Ktx 521 giờ 57 phút38,900 won
17:3019:18KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 48 phút38,800 won
17:3019:18KTX-Sancheon 541 giờ 48 phút38,900 won
17:4219:34Ktx 561 giờ 52 phút38,900 won
17:4819:44Ktx 581 giờ 56 phút38,900 won
17:5719:48Ktx 1541 giờ 51 phút38,900 won
18:0720:04Ktx 601 giờ 57 phút38,900 won
18:1421:47ITX-Maum 10183 giờ 33 phút31,400 won
18:3720:33KTX-Sancheon (A-type) 2741 giờ 56 phút38,900 won
18:4321:11Ktx 1262 giờ 28 phút32,400 won
18:4522:29ITX-Saemaeul 10203 giờ 44 phút31,400 won
18:4920:52KTX-Sancheon 622 giờ 3 phút38,900 won
19:1221:05Ktx 2221 giờ 53 phút38,400 won
19:1620:56KTX-Sancheon (A-type) 1561 giờ 40 phút38,900 won
19:1620:56KTX-Sancheon 2941 giờ 40 phút38,900 won
19:1922:53ITX-Saemaeul 10223 giờ 34 phút31,400 won
19:2521:24Ktx 641 giờ 59 phút38,900 won
19:3521:31KTX-Sancheon 2361 giờ 56 phút38,800 won
19:3521:31KTX-Sancheon (B-type) 2781 giờ 56 phút38,900 won
19:5123:54Mugunghwa 11664 giờ 3 phút31,400 won
19:5321:35KTX-Cheongryong 1581 giờ 42 phút38,900 won
19:5321:35KTX-Cheongryong 91581 giờ 42 phút38,900 won
19:5822:00Ktx 682 giờ 2 phút38,900 won
20:0822:07KTX-Sancheon 1121 giờ 59 phút38,300 won
20:0822:07KTX-Sancheon 2801 giờ 59 phút38,300 won
20:2622:12Ktx 1601 giờ 46 phút38,900 won
20:3122:21Ktx 701 giờ 50 phút38,900 won
20:3500:02ITX-Saemaeul 10243 giờ 27 phút31,400 won
20:3523:02Ktx 1282 giờ 27 phút32,400 won
20:4523:15Ktx 1782 giờ 30 phút32,400 won
20:5722:47KTX-Sancheon (A-type) 1621 giờ 50 phút38,900 won
20:5722:47KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 50 phút38,800 won
21:1023:12KTX-Sancheon (A-type) 2262 giờ 2 phút38,400 won
21:1323:06Ktx 721 giờ 53 phút38,900 won
21:2823:23Ktx 741 giờ 55 phút38,900 won
21:4123:33KTX-Sancheon (B-type) 2381 giờ 52 phút38,800 won
21:5023:50Ktx 1142 giờ 0 phút38,300 won
21:5323:44Ktx 761 giờ 51 phút38,900 won
22:1700:07KTX-Sancheon 2281 giờ 50 phút38,800 won
22:1700:07KTX-Sancheon 2821 giờ 50 phút38,900 won
22:2100:11Ktx 781 giờ 50 phút38,900 won
22:2900:21Ktx 801 giờ 52 phút38,900 won
22:4800:27Ktx 821 giờ 39 phút38,900 won
22:5300:38Ktx 2301 giờ 45 phút38,800 won
22:5700:42Ktx 841 giờ 45 phút38,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.