Dongdaegu Station (동대구) → Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 11:11 | Mugunghwa 1885 | 2 giờ 11 phút | 14,800 won |
| 11:02 | 13:21 | ITX-Maum 1841 | 2 giờ 19 phút | 14,800 won |
| 17:38 | 19:51 | Mugunghwa 1887 | 2 giờ 13 phút | 14,800 won |
| 21:20 | 23:21 | ITX-Maum 1843 | 2 giờ 1 phút | 14,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 11:11 | Mugunghwa 1885 | 2 giờ 11 phút | 14,800 won |
| 11:02 | 13:21 | ITX-Maum 1841 | 2 giờ 19 phút | 14,800 won |
| 17:38 | 19:51 | Mugunghwa 1887 | 2 giờ 13 phút | 14,800 won |
| 21:20 | 23:21 | ITX-Maum 1843 | 2 giờ 1 phút | 14,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.