Dongdaegu Station (동대구) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:48
Chuyến cuối (Ngày thường)23:48
Số chuyến (Ngày thường)42
Thời gian ngắn nhất1 giờ 29 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4807:35KTX-Sancheon (A-type) 3021 giờ 47 phút37,400 won
06:2108:03KTX-Sancheon 3041 giờ 42 phút37,400 won
06:3808:41Ktx 3062 giờ 3 phút37,000 won
07:4009:29KTX-Sancheon 3081 giờ 49 phút37,400 won
08:0010:03KTX-Sancheon 3122 giờ 3 phút37,000 won
08:2810:17KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 49 phút37,200 won
08:5210:41KTX-Sancheon 3821 giờ 49 phút37,200 won
09:1610:59KTX-Sancheon (B-type) 3141 giờ 43 phút37,400 won
09:4811:24KTX-Sancheon (A-type) 3161 giờ 36 phút37,400 won
10:0111:46Ktx 3181 giờ 45 phút37,400 won
10:2012:03KTX-Sancheon (A-type) 3921 giờ 43 phút37,300 won
10:5912:43KTX-Sancheon 3201 giờ 44 phút37,400 won
11:2613:08Ktx 3221 giờ 42 phút37,400 won
11:3513:25KTX-Sancheon 3241 giờ 50 phút37,400 won
13:0914:52KTX-Sancheon (A-type) 3261 giờ 43 phút37,400 won
13:0914:52KTX-Sancheon 3941 giờ 43 phút37,300 won
13:2415:09KTX-Sancheon 3281 giờ 45 phút37,400 won
13:2415:09KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 45 phút37,200 won
13:3815:23Ktx 3301 giờ 45 phút37,000 won
14:2116:04KTX-Sancheon 3321 giờ 43 phút37,400 won
14:2616:09KTX-Sancheon 3341 giờ 43 phút37,400 won
14:5716:46Ktx 3361 giờ 49 phút37,400 won
15:1717:01KTX-Sancheon (A-type) 3381 giờ 44 phút37,400 won
15:2817:19KTX-Sancheon (A-type) 3401 giờ 51 phút37,000 won
16:1617:53Ktx 3421 giờ 37 phút37,400 won
16:2118:11KTX-Sancheon (A-type) 3441 giờ 50 phút37,400 won
16:5118:47KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 56 phút37,400 won
17:3619:26Ktx 3481 giờ 50 phút37,400 won
18:1619:58KTX-Sancheon 3501 giờ 42 phút37,400 won
18:2620:26KTX-Sancheon 3862 giờ 0 phút37,200 won
18:5820:47KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 49 phút37,400 won
19:4521:29KTX-Sancheon (A-type) 3541 giờ 44 phút37,400 won
20:2222:10KTX-Sancheon (A-type) 3961 giờ 48 phút37,300 won
20:4122:28KTX-Sancheon 3561 giờ 47 phút37,400 won
21:0322:45Ktx 3581 giờ 42 phút37,400 won
21:2323:12KTX-Sancheon 3981 giờ 49 phút37,300 won
21:3723:20KTX-Sancheon (A-type) 3601 giờ 43 phút37,400 won
22:0823:39KTX-Sancheon (A-type) 3621 giờ 31 phút37,400 won
22:3700:20KTX-Sancheon (A-type) 3641 giờ 43 phút37,400 won
23:1401:06KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 52 phút37,000 won
23:1401:06KTX-Sancheon 3901 giờ 52 phút37,100 won
23:4801:17Ktx 3681 giờ 29 phút37,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4807:35KTX-Sancheon (A-type) 3021 giờ 47 phút37,400 won
06:2108:03KTX-Sancheon 3041 giờ 42 phút37,400 won
06:3808:41Ktx 3062 giờ 3 phút37,000 won
07:4009:29KTX-Sancheon 3081 giờ 49 phút37,400 won
08:0010:03Ktx 40122 giờ 3 phút37,000 won
08:2810:17KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 49 phút37,200 won
08:5210:41KTX-Sancheon 3701 giờ 49 phút37,400 won
08:5210:41KTX-Sancheon 3821 giờ 49 phút37,200 won
09:1610:59KTX-Sancheon (B-type) 3141 giờ 43 phút37,400 won
09:4811:24KTX-Sancheon (A-type) 3161 giờ 36 phút37,400 won
10:0111:46Ktx 3181 giờ 45 phút37,400 won
10:2012:03KTX-Sancheon 3721 giờ 43 phút37,400 won
10:2012:03KTX-Sancheon (A-type) 3921 giờ 43 phút37,300 won
10:5912:43KTX-Sancheon 3201 giờ 44 phút37,400 won
11:2613:08Ktx 3221 giờ 42 phút37,400 won
11:3513:25KTX-Sancheon 3241 giờ 50 phút37,400 won
13:0914:52KTX-Sancheon (A-type) 3261 giờ 43 phút37,400 won
13:0914:52KTX-Sancheon (A-type) 40941 giờ 43 phút37,300 won
13:2415:09KTX-Sancheon 3281 giờ 45 phút37,400 won
13:2415:09KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 45 phút37,200 won
13:3815:23Ktx 3301 giờ 45 phút37,000 won
14:2116:04KTX-Sancheon (A-type) 40321 giờ 43 phút37,400 won
14:2616:09KTX-Sancheon 3341 giờ 43 phút37,400 won
14:5716:46Ktx 3361 giờ 49 phút37,400 won
15:1717:01KTX-Sancheon (A-type) 3381 giờ 44 phút37,400 won
15:2817:19KTX-Sancheon (A-type) 3401 giờ 51 phút37,000 won
16:1617:53Ktx 3421 giờ 37 phút37,400 won
16:2118:11KTX-Sancheon (A-type) 3441 giờ 50 phút37,400 won
16:3118:19KTX-Sancheon 3741 giờ 48 phút37,400 won
16:5118:47KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 56 phút37,400 won
17:3619:26Ktx 3481 giờ 50 phút37,400 won
18:1619:58Ktx 40501 giờ 42 phút37,400 won
18:2620:26KTX-Sancheon 3762 giờ 0 phút37,400 won
18:2620:26KTX-Sancheon 3862 giờ 0 phút37,200 won
18:5820:47KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 49 phút37,400 won
19:4521:29KTX-Sancheon 40541 giờ 44 phút37,400 won
20:2222:10KTX-Sancheon (A-type) 3781 giờ 48 phút37,400 won
20:2222:10KTX-Sancheon (A-type) 3961 giờ 48 phút37,300 won
20:4122:28KTX-Sancheon 3561 giờ 47 phút37,400 won
21:0322:45Ktx 3581 giờ 42 phút37,400 won
21:2323:12KTX-Sancheon 3881 giờ 49 phút37,200 won
21:2323:12KTX-Sancheon 3981 giờ 49 phút37,300 won
21:3723:20KTX-Sancheon (A-type) 3601 giờ 43 phút37,400 won
22:0823:39KTX-Sancheon (A-type) 3621 giờ 31 phút37,400 won
22:3700:20KTX-Sancheon 40641 giờ 43 phút37,400 won
23:1401:06KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 52 phút37,000 won
23:1401:06KTX-Sancheon 3801 giờ 52 phút36,900 won
23:4801:17Ktx 3681 giờ 29 phút37,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.