Dongdaegu Station (동대구) → Yangmok (약목): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:35 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 27 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 07:29 | Mugunghwa 1152 | 30 phút | 4,800 won |
| 08:05 | 08:35 | Mugunghwa 1154 | 30 phút | 4,800 won |
| 09:04 | 09:35 | ITX-Maum 1132 | 31 phút | 4,800 won |
| 10:28 | 11:02 | Mugunghwa 1192 | 34 phút | 4,800 won |
| 17:45 | 18:19 | Mugunghwa 1194 | 34 phút | 4,800 won |
| 18:03 | 18:30 | Mugunghwa 4303 | 27 phút | 2,600 won |
| 19:51 | 20:22 | Mugunghwa 1166 | 31 phút | 4,800 won |
| 21:35 | 22:05 | ITX-Maum 1136 | 30 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 07:29 | Mugunghwa 1152 | 30 phút | 4,800 won |
| 08:05 | 08:35 | Mugunghwa 1154 | 30 phút | 4,800 won |
| 09:04 | 09:35 | ITX-Maum 1132 | 31 phút | 4,800 won |
| 10:28 | 11:02 | Mugunghwa 1192 | 34 phút | 4,800 won |
| 17:45 | 18:19 | Mugunghwa 1194 | 34 phút | 4,800 won |
| 18:03 | 18:30 | Mugunghwa 4303 | 27 phút | 2,600 won |
| 19:51 | 20:22 | Mugunghwa 1166 | 31 phút | 4,800 won |
| 21:35 | 22:05 | ITX-Maum 1136 | 30 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.