Dongdaegu Station (동대구) → Yeongcheon (영천): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Yeongcheon (영천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:25
Chuyến cuối (Ngày thường)21:20
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất26 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2506:51Nuriro 185126 phút
07:4008:06Nuriro 187126 phút4,800 won
09:0009:26Mugunghwa 188526 phút4,800 won
11:0211:29ITX-Maum 184127 phút4,800 won
12:1212:38Nuriro 185326 phút
12:3012:56Nuriro 187326 phút4,800 won
14:2714:53Nuriro 187526 phút4,800 won
15:1515:41ITX-Maum 182126 phút
16:0516:32Nuriro 187727 phút4,800 won
17:3818:05Mugunghwa 188727 phút4,800 won
18:1518:42Mugunghwa 189127 phút2,600 won
18:4419:10Nuriro 185526 phút
19:1319:39Nuriro 187926 phút4,800 won
19:4720:13Nuriro 188126 phút4,800 won
21:2021:46ITX-Maum 184326 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2506:51Nuriro 186126 phút
07:4008:06Nuriro 187126 phút4,800 won
09:0009:26Mugunghwa 188526 phút4,800 won
11:0211:29ITX-Maum 184127 phút4,800 won
12:1212:38Nuriro 186326 phút
12:3012:56Nuriro 187326 phút4,800 won
14:2714:53Nuriro 187526 phút4,800 won
15:1515:41ITX-Maum 183126 phút
16:0516:32Nuriro 187727 phút4,800 won
17:3818:05Mugunghwa 188727 phút4,800 won
18:1518:42Mugunghwa 189127 phút2,600 won
18:4419:10Nuriro 185526 phút
19:1319:39Nuriro 187926 phút4,800 won
19:4720:13Nuriro 188126 phút4,800 won
21:2021:46ITX-Maum 184326 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.