Donghae (동해) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:52 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:55 | 08:39 | Nuriro 1781 | 44 phút | 4,800 won |
| 10:27 | 11:14 | Nuriro 1851 | 47 phút | |
| 10:59 | 11:40 | KTX-Eum 751 | 41 phút | 8,400 won |
| 16:16 | 17:00 | Nuriro 1853 | 44 phút | |
| 17:07 | 17:51 | KTX-Eum 753 | 44 phút | 8,400 won |
| 18:42 | 19:27 | ITX-Maum 1821 | 45 phút | |
| 21:04 | 21:47 | ITX-Maum 1721 | 43 phút | 4,800 won |
| 22:29 | 23:13 | Nuriro 1855 | 44 phút | |
| 22:52 | 23:32 | KTX-Eum 755 | 40 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:55 | 08:39 | Nuriro 1781 | 44 phút | 4,800 won |
| 10:27 | 11:14 | Nuriro 1861 | 47 phút | |
| 10:59 | 11:40 | KTX-Eum 751 | 41 phút | 8,400 won |
| 16:16 | 17:00 | Nuriro 1863 | 44 phút | |
| 17:07 | 17:51 | KTX-Eum 753 | 44 phút | 8,400 won |
| 18:17 | 19:05 | Saemaeul 2503 | 48 phút | 4,800 won |
| 18:42 | 19:27 | ITX-Maum 1831 | 45 phút | |
| 21:04 | 21:47 | ITX-Maum 1721 | 43 phút | 4,800 won |
| 22:29 | 23:13 | Nuriro 1855 | 44 phút | |
| 22:52 | 23:32 | KTX-Eum 755 | 40 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.