Donghae (동해) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 46 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 08:46 | Mugunghwa 1672 | 2 giờ 51 phút | 14,800 won |
| 07:43 | 10:29 | ITX-Maum 1642 | 2 giờ 46 phút | 14,800 won |
| 10:05 | 13:07 | Mugunghwa 1682 | 3 giờ 2 phút | 14,800 won |
| 13:43 | 16:35 | Mugunghwa 1674 | 2 giờ 52 phút | 14,800 won |
| 15:06 | 18:01 | Mugunghwa 1676 | 2 giờ 55 phút | 14,800 won |
| 18:26 | 21:17 | Mugunghwa 1678 | 2 giờ 51 phút | 14,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 08:46 | Mugunghwa 1672 | 2 giờ 51 phút | 14,800 won |
| 07:43 | 10:29 | ITX-Maum 1642 | 2 giờ 46 phút | 14,800 won |
| 10:05 | 13:07 | Mugunghwa 1682 | 3 giờ 2 phút | 14,800 won |
| 13:43 | 16:35 | Mugunghwa 1674 | 2 giờ 52 phút | 14,800 won |
| 15:06 | 18:01 | Mugunghwa 1676 | 2 giờ 55 phút | 14,800 won |
| 18:26 | 21:17 | Mugunghwa 1678 | 2 giờ 51 phút | 14,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.