Donghae (동해) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Donghae (동해) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:30
Chuyến cuối (Ngày thường)20:42
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 38 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3008:36ITX-Maum 18222 giờ 6 phút24,000 won
07:2110:11Nuriro 18522 giờ 50 phút
09:3912:24Nuriro 18542 giờ 45 phút
10:2312:04KTX-Eum 7521 giờ 41 phút24,000 won
12:1214:30ITX-Maum 18022 giờ 18 phút24,000 won
13:1515:57Nuriro 18562 giờ 42 phút
15:3917:18KTX-Eum 7541 giờ 39 phút24,000 won
17:2019:51ITX-Maum 18042 giờ 31 phút24,000 won
18:0320:33ITX-Maum 18062 giờ 30 phút24,000 won
19:1820:56KTX-Eum 7561 giờ 38 phút24,000 won
20:4222:52ITX-Maum 18242 giờ 10 phút

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3008:36ITX-Maum 18222 giờ 6 phút24,000 won
07:2110:11Nuriro 18622 giờ 50 phút
09:3912:24Nuriro 18642 giờ 45 phút
10:2312:04KTX-Eum 7521 giờ 41 phút24,000 won
12:1214:30ITX-Maum 18022 giờ 18 phút24,000 won
13:1515:57Nuriro 18562 giờ 42 phút
15:3917:18KTX-Eum 7541 giờ 39 phút24,000 won
17:2019:51ITX-Maum 18142 giờ 31 phút24,000 won
18:0320:33ITX-Maum 18062 giờ 30 phút24,000 won
19:1820:56KTX-Eum 7561 giờ 38 phút24,000 won
20:4222:52ITX-Maum 18242 giờ 10 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.