Donghae (동해) → Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 10:31 | ITX-Maum 1822 | 4 giờ 1 phút | 40,500 won |
| 12:12 | 16:16 | ITX-Maum 1802 | 4 giờ 4 phút | 40,500 won |
| 17:20 | 21:40 | ITX-Maum 1804 | 4 giờ 20 phút | 40,500 won |
| 18:03 | 22:21 | ITX-Maum 1806 | 4 giờ 18 phút | 40,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 10:31 | ITX-Maum 1822 | 4 giờ 1 phút | 40,500 won |
| 12:12 | 16:16 | ITX-Maum 1802 | 4 giờ 4 phút | 40,500 won |
| 17:20 | 21:40 | ITX-Maum 1814 | 4 giờ 20 phút | 40,500 won |
| 18:03 | 22:21 | ITX-Maum 1806 | 4 giờ 18 phút | 40,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.