Donghae (동해) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:08 | 09:03 | Mugunghwa 1776 | 2 giờ 55 phút | 13,800 won |
| 11:02 | 13:59 | Mugunghwa 1772 | 2 giờ 57 phút | 9,300 won |
| 15:54 | 18:49 | Mugunghwa 1778 | 2 giờ 55 phút | 13,800 won |
| 17:58 | 20:54 | Mugunghwa 1774 | 2 giờ 56 phút | 9,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:08 | 09:03 | Mugunghwa 1776 | 2 giờ 55 phút | 13,800 won |
| 11:02 | 13:59 | Mugunghwa 1772 | 2 giờ 57 phút | 9,300 won |
| 11:13 | 14:09 | Saemaeul 2502 | 2 giờ 56 phút | 13,800 won |
| 15:54 | 18:49 | Mugunghwa 1778 | 2 giờ 55 phút | 13,800 won |
| 17:58 | 20:54 | Mugunghwa 1774 | 2 giờ 56 phút | 9,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.