Dunnae (둔내) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Dunnae (둔내) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:55
Chuyến cuối (Ngày thường)22:47
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 1 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5507:02KTX-Eum 8021 giờ 7 phút15,200 won
08:0209:09KTX-Eum 8061 giờ 7 phút15,200 won
08:2109:28KTX-Eum 8401 giờ 7 phút15,200 won
11:1612:23KTX-Eum 8421 giờ 7 phút15,200 won
11:5513:07KTX-Eum 8121 giờ 12 phút15,200 won
16:1217:19KTX-Eum 8161 giờ 7 phút15,200 won
17:2118:23KTX-Eum 8181 giờ 2 phút15,200 won
18:0219:09KTX-Eum 8641 giờ 7 phút15,200 won
18:5820:15KTX-Eum 8681 giờ 17 phút15,200 won
19:2820:38KTX-Eum 8221 giờ 10 phút15,200 won
22:0323:04KTX-Eum 8261 giờ 1 phút15,200 won
22:4723:50KTX-Eum 8481 giờ 3 phút15,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5507:02KTX-Eum 8021 giờ 7 phút15,200 won
08:0209:09KTX-Eum 8061 giờ 7 phút15,200 won
08:2109:28KTX-Eum 8401 giờ 7 phút15,200 won
10:2411:24KTX-Eum 8521 giờ 0 phút15,200 won
11:1612:23KTX-Eum 8421 giờ 7 phút15,200 won
11:5513:07KTX-Eum 8121 giờ 12 phút15,200 won
16:1217:19KTX-Eum 8161 giờ 7 phút15,200 won
17:2118:23KTX-Eum 8181 giờ 2 phút15,200 won
18:0219:09KTX-Eum 8881 giờ 7 phút15,200 won
18:5820:15KTX-Eum 8681 giờ 17 phút15,200 won
19:2820:38KTX-Eum 8221 giờ 10 phút15,200 won
20:4221:52KTX-Eum 8701 giờ 10 phút15,200 won
22:0323:04KTX-Eum 8261 giờ 1 phút15,200 won
22:4723:50KTX-Eum 8481 giờ 3 phút15,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.