Gangjin (강진) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:45 | 10:03 | Saemaeul 1932 | 1 giờ 18 phút | 8,400 won |
| 12:41 | 14:06 | Mugunghwa 1992 | 1 giờ 25 phút | 5,600 won |
| 15:35 | 17:04 | Mugunghwa 1982 | 1 giờ 29 phút | 8,400 won |
| 18:07 | 19:33 | Mugunghwa 1994 | 1 giờ 26 phút | 5,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:45 | 10:03 | Saemaeul 1932 | 1 giờ 18 phút | 8,400 won |
| 12:41 | 14:06 | Mugunghwa 1992 | 1 giờ 25 phút | 5,600 won |
| 15:35 | 17:04 | Mugunghwa 1982 | 1 giờ 29 phút | 8,400 won |
| 16:26 | 17:51 | Saemaeul 2526 | 1 giờ 25 phút | 5,600 won |
| 18:07 | 19:33 | Mugunghwa 1994 | 1 giờ 26 phút | 5,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.