Gimcheongumi (김천구미) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 26 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:33 | Ktx 2 | 1 giờ 13 phút | 29,700 won |
| 07:03 | 08:23 | Ktx 140 | 1 giờ 20 phút | 29,600 won |
| 07:18 | 08:34 | KTX-Sancheon 8 | 1 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 07:25 | 08:45 | KTX-Sancheon (A-type) 10 | 1 giờ 20 phút | 29,700 won |
| 07:56 | 09:16 | Ktx 102 | 1 giờ 20 phút | 32,900 won |
| 08:09 | 09:23 | Ktx 12 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 08:19 | 09:33 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 08:19 | 09:33 | KTX-Sancheon (A-type) 254 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 10:01 | 11:08 | Ktx 20 | 1 giờ 7 phút | 29,700 won |
| 10:48 | 11:55 | Ktx 26 | 1 giờ 7 phút | 29,700 won |
| 11:44 | 12:51 | KTX-Sancheon 260 | 1 giờ 7 phút | 29,700 won |
| 12:11 | 13:27 | Ktx 32 | 1 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 13:11 | 14:32 | Ktx 34 | 1 giờ 21 phút | 29,700 won |
| 17:00 | 18:21 | Ktx 110 | 1 giờ 21 phút | 32,900 won |
| 17:25 | 18:40 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 1 giờ 15 phút | 29,700 won |
| 17:25 | 18:40 | KTX-Sancheon (B-type) 48 | 1 giờ 15 phút | 29,700 won |
| 17:32 | 18:46 | KTX-Sancheon 50 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 17:39 | 18:54 | Ktx 52 | 1 giờ 15 phút | 29,700 won |
| 18:30 | 19:44 | Ktx 60 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 19:12 | 20:32 | KTX-Sancheon 62 | 1 giờ 20 phút | 29,700 won |
| 19:12 | 20:32 | KTX-Sancheon (B-type) 9062 | 1 giờ 20 phút | 29,700 won |
| 19:48 | 21:04 | Ktx 64 | 1 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 19:58 | 21:12 | KTX-Sancheon (B-type) 278 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 20:21 | 21:41 | Ktx 68 | 1 giờ 20 phút | 29,700 won |
| 21:51 | 23:04 | Ktx 74 | 1 giờ 13 phút | 29,700 won |
| 22:44 | 23:52 | Ktx 78 | 1 giờ 8 phút | 29,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:33 | Ktx 2 | 1 giờ 13 phút | 29,700 won |
| 07:03 | 08:23 | Ktx 140 | 1 giờ 20 phút | 29,600 won |
| 07:18 | 08:34 | KTX-Sancheon (A-type) 292 | 1 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 07:18 | 08:34 | KTX-Sancheon 8 | 1 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 07:25 | 08:45 | Ktx 142 | 1 giờ 20 phút | 29,700 won |
| 07:56 | 09:16 | Ktx 102 | 1 giờ 20 phút | 32,900 won |
| 08:09 | 09:23 | Ktx 12 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 08:19 | 09:33 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 08:19 | 09:33 | KTX-Sancheon (A-type) 254 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 09:21 | 10:35 | Ktx 146 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 10:01 | 11:08 | Ktx 20 | 1 giờ 7 phút | 29,700 won |
| 10:48 | 11:55 | Ktx 26 | 1 giờ 7 phút | 29,700 won |
| 11:44 | 12:51 | KTX-Sancheon 182 | 1 giờ 7 phút | 32,900 won |
| 11:44 | 12:51 | KTX-Sancheon 260 | 1 giờ 7 phút | 29,700 won |
| 12:11 | 13:27 | Ktx 32 | 1 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 13:11 | 14:32 | Ktx 34 | 1 giờ 21 phút | 29,700 won |
| 14:34 | 15:47 | Ktx 148 | 1 giờ 13 phút | 29,700 won |
| 17:00 | 18:21 | Ktx 110 | 1 giờ 21 phút | 32,900 won |
| 17:25 | 18:40 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 1 giờ 15 phút | 29,700 won |
| 17:25 | 18:40 | KTX-Sancheon (B-type) 48 | 1 giờ 15 phút | 29,700 won |
| 17:32 | 18:46 | Ktx 152 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 17:39 | 18:54 | Ktx 52 | 1 giờ 15 phút | 29,700 won |
| 18:30 | 19:44 | Ktx 60 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 19:12 | 20:32 | KTX-Sancheon 62 | 1 giờ 20 phút | 29,700 won |
| 19:48 | 21:04 | Ktx 64 | 1 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 19:58 | 21:12 | KTX-Sancheon 236 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 19:58 | 21:12 | KTX-Sancheon (B-type) 278 | 1 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 20:21 | 21:41 | Ktx 68 | 1 giờ 20 phút | 29,700 won |
| 21:51 | 23:04 | Ktx 74 | 1 giờ 13 phút | 29,700 won |
| 22:44 | 23:52 | Ktx 78 | 1 giờ 8 phút | 29,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.