Gimcheongumi (김천구미) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 32 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:53 | Ktx 2 | 1 giờ 33 phút | 31,800 won |
| 07:03 | 08:43 | Ktx 140 | 1 giờ 40 phút | 31,600 won |
| 07:18 | 08:53 | KTX-Sancheon 8 | 1 giờ 35 phút | 31,800 won |
| 07:25 | 09:05 | KTX-Sancheon (A-type) 10 | 1 giờ 40 phút | 31,800 won |
| 07:56 | 09:35 | Ktx 102 | 1 giờ 39 phút | 35,100 won |
| 08:09 | 09:43 | Ktx 12 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 08:19 | 09:52 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 33 phút | 31,800 won |
| 08:19 | 09:52 | KTX-Sancheon (A-type) 254 | 1 giờ 33 phút | 31,700 won |
| 08:59 | 10:33 | Ktx 16 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 10:01 | 11:28 | Ktx 20 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
| 10:48 | 12:15 | Ktx 26 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
| 11:44 | 13:11 | KTX-Sancheon 260 | 1 giờ 27 phút | 31,700 won |
| 12:11 | 13:48 | Ktx 32 | 1 giờ 37 phút | 31,800 won |
| 13:11 | 14:51 | Ktx 34 | 1 giờ 40 phút | 31,800 won |
| 14:19 | 15:47 | KTX-Sancheon (A-type) 38 | 1 giờ 28 phút | 31,800 won |
| 14:19 | 15:47 | KTX-Sancheon 9038 | 1 giờ 28 phút | 31,800 won |
| 15:11 | 16:45 | Ktx 40 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 15:47 | 17:15 | Ktx 44 | 1 giờ 28 phút | 31,800 won |
| 16:07 | 17:28 | Ktx 46 | 1 giờ 21 phút | 31,600 won |
| 17:00 | 18:40 | Ktx 110 | 1 giờ 40 phút | 35,100 won |
| 17:25 | 18:59 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 17:25 | 18:59 | KTX-Sancheon (B-type) 48 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 17:32 | 19:05 | KTX-Sancheon 50 | 1 giờ 33 phút | 31,800 won |
| 17:39 | 19:13 | Ktx 52 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 18:30 | 20:04 | Ktx 60 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 19:12 | 20:52 | KTX-Sancheon 62 | 1 giờ 40 phút | 31,800 won |
| 19:12 | 20:52 | KTX-Sancheon (B-type) 9062 | 1 giờ 40 phút | 31,800 won |
| 19:48 | 21:24 | Ktx 64 | 1 giờ 36 phút | 31,800 won |
| 19:58 | 21:31 | KTX-Sancheon (B-type) 278 | 1 giờ 33 phút | 31,700 won |
| 20:21 | 22:00 | Ktx 68 | 1 giờ 39 phút | 31,800 won |
| 21:51 | 23:23 | Ktx 74 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 22:44 | 00:11 | Ktx 78 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:53 | Ktx 2 | 1 giờ 33 phút | 31,800 won |
| 07:03 | 08:43 | Ktx 140 | 1 giờ 40 phút | 31,600 won |
| 07:18 | 08:53 | KTX-Sancheon (A-type) 292 | 1 giờ 35 phút | 31,700 won |
| 07:18 | 08:53 | KTX-Sancheon 8 | 1 giờ 35 phút | 31,800 won |
| 07:25 | 09:05 | Ktx 142 | 1 giờ 40 phút | 31,800 won |
| 07:56 | 09:35 | Ktx 102 | 1 giờ 39 phút | 35,100 won |
| 08:09 | 09:43 | Ktx 12 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 08:19 | 09:52 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 33 phút | 31,800 won |
| 08:19 | 09:52 | KTX-Sancheon (A-type) 254 | 1 giờ 33 phút | 31,700 won |
| 08:59 | 10:33 | Ktx 16 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 09:21 | 10:54 | Ktx 146 | 1 giờ 33 phút | 31,800 won |
| 10:01 | 11:28 | Ktx 20 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
| 10:48 | 12:15 | Ktx 26 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
| 11:28 | 13:40 | Ktx 174 | 2 giờ 12 phút | 25,300 won |
| 11:44 | 13:11 | KTX-Sancheon 182 | 1 giờ 27 phút | 35,100 won |
| 11:44 | 13:11 | KTX-Sancheon 260 | 1 giờ 27 phút | 31,700 won |
| 12:11 | 13:48 | Ktx 32 | 1 giờ 37 phút | 31,800 won |
| 13:11 | 14:51 | Ktx 34 | 1 giờ 40 phút | 31,800 won |
| 14:19 | 15:47 | KTX-Sancheon (A-type) 38 | 1 giờ 28 phút | 31,800 won |
| 14:19 | 15:47 | KTX-Sancheon 9038 | 1 giờ 28 phút | 31,800 won |
| 14:34 | 16:07 | Ktx 148 | 1 giờ 33 phút | 31,800 won |
| 15:11 | 16:45 | Ktx 40 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 15:47 | 17:15 | Ktx 44 | 1 giờ 28 phút | 31,800 won |
| 16:07 | 17:28 | Ktx 46 | 1 giờ 21 phút | 31,600 won |
| 17:00 | 18:40 | Ktx 110 | 1 giờ 40 phút | 35,100 won |
| 17:25 | 18:59 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 17:25 | 18:59 | KTX-Sancheon (B-type) 48 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 17:32 | 19:05 | Ktx 152 | 1 giờ 33 phút | 31,800 won |
| 17:39 | 19:13 | Ktx 52 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 18:20 | 19:48 | Ktx 154 | 1 giờ 28 phút | 31,800 won |
| 18:30 | 20:04 | Ktx 60 | 1 giờ 34 phút | 31,800 won |
| 19:12 | 20:52 | KTX-Sancheon 62 | 1 giờ 40 phút | 31,800 won |
| 19:48 | 21:24 | Ktx 64 | 1 giờ 36 phút | 31,800 won |
| 19:58 | 21:31 | KTX-Sancheon 236 | 1 giờ 33 phút | 31,800 won |
| 19:58 | 21:31 | KTX-Sancheon (B-type) 278 | 1 giờ 33 phút | 31,700 won |
| 20:21 | 22:00 | Ktx 68 | 1 giờ 39 phút | 31,800 won |
| 21:51 | 23:23 | Ktx 74 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 22:44 | 00:11 | Ktx 78 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.