Gimje (김제) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Gimje (김제) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:58
Chuyến cuối (Ngày thường)19:29
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất1 giờ 38 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5809:25Ktx 4642 giờ 27 phút32,200 won
07:5010:55ITX-Saemaeul 14223 giờ 5 phút25,400 won
08:4512:26Mugunghwa 14523 giờ 41 phút25,400 won
09:5212:53ITX-Saemaeul 14243 giờ 1 phút25,400 won
12:0015:08ITX-Saemaeul 14023 giờ 8 phút25,400 won
12:3315:39ITX-Maum 14043 giờ 6 phút25,400 won
13:0016:46Mugunghwa 14623 giờ 46 phút25,400 won
14:3417:36ITX-Saemaeul 14263 giờ 2 phút25,400 won
16:3120:22Mugunghwa 14643 giờ 51 phút25,400 won
17:2120:27ITX-Maum 14063 giờ 6 phút25,400 won
17:5819:36KTX-Sancheon 4661 giờ 38 phút30,800 won
18:0421:40ITX-Saemaeul 14083 giờ 36 phút25,400 won
19:1122:22ITX-Saemaeul 14103 giờ 11 phút25,400 won
19:2922:37ITX-Saemaeul 14283 giờ 8 phút25,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5809:25Ktx 4642 giờ 27 phút32,200 won
07:5010:55ITX-Saemaeul 14223 giờ 5 phút25,400 won
08:4512:26Mugunghwa 14523 giờ 41 phút25,400 won
09:5212:53ITX-Saemaeul 14243 giờ 1 phút25,400 won
12:0015:08ITX-Saemaeul 14023 giờ 8 phút25,400 won
12:3315:39ITX-Maum 14043 giờ 6 phút25,400 won
13:0016:46Mugunghwa 14623 giờ 46 phút25,400 won
14:3417:36ITX-Saemaeul 14263 giờ 2 phút25,400 won
16:3120:22Mugunghwa 14643 giờ 51 phút25,400 won
17:2120:27ITX-Maum 14063 giờ 6 phút25,400 won
17:5819:36KTX-Sancheon 4661 giờ 38 phút30,800 won
18:0421:40ITX-Saemaeul 14083 giờ 36 phút25,400 won
19:1122:22ITX-Saemaeul 14103 giờ 11 phút25,400 won
19:2922:37ITX-Saemaeul 14283 giờ 8 phút25,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.