Gokseong (곡성) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:48 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 28 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:48 | 09:19 | Ktx 504 | 2 giờ 31 phút | 37,800 won |
| 18:52 | 21:20 | Ktx 528 | 2 giờ 28 phút | 37,800 won |
| 20:10 | 22:41 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 2 giờ 31 phút | 37,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:48 | 09:19 | Ktx 504 | 2 giờ 31 phút | 37,800 won |
| 18:16 | 22:15 | Saemaeul 2522 | 3 giờ 59 phút | 33,400 won |
| 18:52 | 21:20 | Ktx 528 | 2 giờ 28 phút | 37,800 won |
| 20:10 | 22:41 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 2 giờ 31 phút | 37,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.