Gokseong (곡성) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:48 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:48 | 09:10 | Ktx 504 | 2 giờ 22 phút | 37,600 won |
| 07:23 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 4 giờ 35 phút | 33,100 won |
| 08:35 | 10:59 | KTX-Sancheon 506 | 2 giờ 24 phút | 37,600 won |
| 09:47 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1502 | 4 giờ 2 phút | 33,100 won |
| 12:41 | 15:03 | Ktx 512 | 2 giờ 22 phút | 37,600 won |
| 14:14 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 4 giờ 38 phút | 33,100 won |
| 14:45 | 17:03 | KTX-Sancheon 520 | 2 giờ 18 phút | 37,600 won |
| 15:02 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 4 giờ 4 phút | 33,100 won |
| 16:37 | 20:27 | ITX-Maum 1514 | 3 giờ 50 phút | 33,100 won |
| 17:20 | 19:36 | KTX-Sancheon (A-type) 526 | 2 giờ 16 phút | 37,600 won |
| 18:52 | 21:13 | Ktx 528 | 2 giờ 21 phút | 37,600 won |
| 19:08 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 4 giờ 30 phút | 33,100 won |
| 20:10 | 22:34 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 2 giờ 24 phút | 37,600 won |
| 20:15 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 4 giờ 16 phút | 33,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:48 | 09:10 | Ktx 504 | 2 giờ 22 phút | 37,600 won |
| 07:23 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 4 giờ 35 phút | 33,100 won |
| 08:35 | 10:59 | KTX-Sancheon 506 | 2 giờ 24 phút | 37,600 won |
| 09:47 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1502 | 4 giờ 2 phút | 33,100 won |
| 12:41 | 15:03 | Ktx 512 | 2 giờ 22 phút | 37,600 won |
| 14:14 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 4 giờ 38 phút | 33,100 won |
| 14:45 | 17:03 | KTX-Sancheon 520 | 2 giờ 18 phút | 37,600 won |
| 15:02 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 4 giờ 4 phút | 33,100 won |
| 16:37 | 20:27 | ITX-Maum 1514 | 3 giờ 50 phút | 33,100 won |
| 17:20 | 19:36 | KTX-Sancheon (A-type) 526 | 2 giờ 16 phút | 37,600 won |
| 17:30 | 20:42 | KTX-Sancheon 588 | 3 giờ 12 phút | 36,900 won |
| 18:52 | 21:13 | Ktx 528 | 2 giờ 21 phút | 37,600 won |
| 19:08 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 4 giờ 30 phút | 33,100 won |
| 20:10 | 22:34 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 2 giờ 24 phút | 37,600 won |
| 20:15 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 4 giờ 16 phút | 33,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.