Gokseong (곡성) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Gokseong (곡성) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:48
Chuyến cuối (Ngày thường)20:15
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất2 giờ 16 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4809:10Ktx 5042 giờ 22 phút37,600 won
07:2311:58Mugunghwa 15724 giờ 35 phút33,100 won
08:3510:59KTX-Sancheon 5062 giờ 24 phút37,600 won
09:4713:49ITX-Saemaeul 15024 giờ 2 phút33,100 won
12:4115:03Ktx 5122 giờ 22 phút37,600 won
14:1418:52Mugunghwa 15744 giờ 38 phút33,100 won
14:4517:03KTX-Sancheon 5202 giờ 18 phút37,600 won
15:0219:06ITX-Saemaeul 15044 giờ 4 phút33,100 won
16:3720:27ITX-Maum 15143 giờ 50 phút33,100 won
17:2019:36KTX-Sancheon (A-type) 5262 giờ 16 phút37,600 won
18:5221:13Ktx 5282 giờ 21 phút37,600 won
19:0823:38Mugunghwa 15764 giờ 30 phút33,100 won
20:1022:34KTX-Sancheon (A-type) 5302 giờ 24 phút37,600 won
20:1500:31ITX-Maum 15064 giờ 16 phút33,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4809:10Ktx 5042 giờ 22 phút37,600 won
07:2311:58Mugunghwa 15724 giờ 35 phút33,100 won
08:3510:59KTX-Sancheon 5062 giờ 24 phút37,600 won
09:4713:49ITX-Saemaeul 15024 giờ 2 phút33,100 won
12:4115:03Ktx 5122 giờ 22 phút37,600 won
14:1418:52Mugunghwa 15744 giờ 38 phút33,100 won
14:4517:03KTX-Sancheon 5202 giờ 18 phút37,600 won
15:0219:06ITX-Saemaeul 15044 giờ 4 phút33,100 won
16:3720:27ITX-Maum 15143 giờ 50 phút33,100 won
17:2019:36KTX-Sancheon (A-type) 5262 giờ 16 phút37,600 won
17:3020:42KTX-Sancheon 5883 giờ 12 phút36,900 won
18:5221:13Ktx 5282 giờ 21 phút37,600 won
19:0823:38Mugunghwa 15764 giờ 30 phút33,100 won
20:1022:34KTX-Sancheon (A-type) 5302 giờ 24 phút37,600 won
20:1500:31ITX-Maum 15064 giờ 16 phút33,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.