Gunsan (군산) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Gunsan (군산) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:12
Chuyến cuối (Ngày thường)21:53
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:1200:30Mugunghwa 128718 phút4,800 won
09:0309:21Mugunghwa 127118 phút4,800 won
09:4510:05Mugunghwa 127320 phút4,800 won
11:0011:20Mugunghwa 127520 phút4,800 won
12:3212:49Saemaeul 120117 phút4,800 won
13:5614:16Mugunghwa 127720 phút4,800 won
15:4816:07Saemaeul 120319 phút4,800 won
16:2016:41Mugunghwa 127921 phút4,800 won
16:5717:15Saemaeul 120518 phút4,800 won
17:5818:20Mugunghwa 128122 phút4,800 won
18:5619:14Saemaeul 120718 phút4,800 won
19:5620:17Mugunghwa 128321 phút4,800 won
21:0921:27Saemaeul 120918 phút4,800 won
21:5322:14Mugunghwa 128521 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:1200:30Mugunghwa 128718 phút4,800 won
09:0309:21Mugunghwa 127118 phút4,800 won
09:4510:05Mugunghwa 127320 phút4,800 won
11:0011:20Mugunghwa 127520 phút4,800 won
11:3711:55Saemaeul 255118 phút4,800 won
12:3212:49Saemaeul 120117 phút4,800 won
13:5614:16Mugunghwa 127720 phút4,800 won
15:4816:07Saemaeul 120319 phút4,800 won
16:2016:41Mugunghwa 127921 phút4,800 won
16:5717:15Saemaeul 120518 phút4,800 won
17:5818:20Mugunghwa 128122 phút4,800 won
18:5619:14Saemaeul 120718 phút4,800 won
19:5620:17Mugunghwa 128321 phút4,800 won
21:0921:27Saemaeul 120918 phút4,800 won
21:5322:14Mugunghwa 128521 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.