Gunwi (군위) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:52 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:52 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 28 phút | 21,000 won |
| 18:06 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 24 phút | 21,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:52 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 28 phút | 21,000 won |
| 18:06 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 24 phút | 21,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.