Gwangju (광주) → Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 06:17 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 1 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:17 | 09:24 | ITX-Maum 1332 | 3 giờ 7 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:17 | 09:24 | ITX-Maum 1332 | 3 giờ 7 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.