Gwangju (광주) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:17 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 10:01 | ITX-Saemaeul 1422 | 3 giờ 10 phút | 27,400 won |
| 11:50 | 15:45 | Mugunghwa 1462 | 3 giờ 55 phút | 27,400 won |
| 13:32 | 16:46 | ITX-Saemaeul 1426 | 3 giờ 14 phút | 27,400 won |
| 15:17 | 19:23 | Mugunghwa 1464 | 4 giờ 6 phút | 27,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 10:01 | ITX-Saemaeul 1422 | 3 giờ 10 phút | 27,400 won |
| 11:50 | 15:45 | Mugunghwa 1462 | 3 giờ 55 phút | 27,400 won |
| 13:32 | 16:46 | ITX-Saemaeul 1426 | 3 giờ 14 phút | 27,400 won |
| 15:17 | 19:23 | Mugunghwa 1464 | 4 giờ 6 phút | 27,400 won |
| 17:22 | 20:47 | Mugunghwa 4752 | 3 giờ 25 phút | 27,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.