Gwangju (광주) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 10:20 | ITX-Saemaeul 1422 | 3 giờ 29 phút | 30,600 won |
| 08:56 | 12:21 | ITX-Saemaeul 1424 | 3 giờ 25 phút | 30,600 won |
| 11:50 | 16:05 | Mugunghwa 1462 | 4 giờ 15 phút | 30,600 won |
| 13:32 | 17:04 | ITX-Saemaeul 1426 | 3 giờ 32 phút | 30,600 won |
| 15:17 | 19:49 | Mugunghwa 1464 | 4 giờ 32 phút | 30,600 won |
| 18:27 | 22:00 | ITX-Saemaeul 1428 | 3 giờ 33 phút | 30,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 10:20 | ITX-Saemaeul 1422 | 3 giờ 29 phút | 30,600 won |
| 08:56 | 12:21 | ITX-Saemaeul 1424 | 3 giờ 25 phút | 30,600 won |
| 11:50 | 16:05 | Mugunghwa 1462 | 4 giờ 15 phút | 30,600 won |
| 13:32 | 17:04 | ITX-Saemaeul 1426 | 3 giờ 32 phút | 30,600 won |
| 15:17 | 19:49 | Mugunghwa 1464 | 4 giờ 32 phút | 30,600 won |
| 17:22 | 21:10 | Mugunghwa 4752 | 3 giờ 48 phút | 30,600 won |
| 18:27 | 22:00 | ITX-Saemaeul 1428 | 3 giờ 33 phút | 30,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.