Gwangju (광주) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 10:42 | ITX-Saemaeul 1422 | 3 giờ 51 phút | 33,700 won |
| 08:56 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1424 | 3 giờ 47 phút | 33,700 won |
| 11:50 | 16:29 | Mugunghwa 1462 | 4 giờ 39 phút | 33,700 won |
| 13:32 | 17:26 | ITX-Saemaeul 1426 | 3 giờ 54 phút | 33,700 won |
| 15:17 | 20:12 | Mugunghwa 1464 | 4 giờ 55 phút | 33,700 won |
| 18:27 | 22:23 | ITX-Saemaeul 1428 | 3 giờ 56 phút | 33,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 10:42 | ITX-Saemaeul 1422 | 3 giờ 51 phút | 33,700 won |
| 08:56 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1424 | 3 giờ 47 phút | 33,700 won |
| 11:50 | 16:29 | Mugunghwa 1462 | 4 giờ 39 phút | 33,700 won |
| 13:32 | 17:26 | ITX-Saemaeul 1426 | 3 giờ 54 phút | 33,700 won |
| 15:17 | 20:12 | Mugunghwa 1464 | 4 giờ 55 phút | 33,700 won |
| 17:22 | 21:33 | Mugunghwa 4752 | 4 giờ 11 phút | 33,700 won |
| 18:27 | 22:23 | ITX-Saemaeul 1428 | 3 giờ 56 phút | 33,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.