GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Bugang (부강): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:50 | 10:39 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 49 phút | 20,000 won |
| 17:01 | 19:59 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 58 phút | 20,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:50 | 10:39 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 49 phút | 20,000 won |
| 17:01 | 19:59 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 58 phút | 20,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.