GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:01 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:01 | 07:03 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 2 phút | 19,400 won |
| 06:16 | 07:12 | KTX-Sancheon 604 | 56 phút | 19,400 won |
| 07:41 | 08:36 | Ktx 406 | 55 phút | 19,400 won |
| 07:53 | 08:48 | KTX-Sancheon 608 | 55 phút | 19,400 won |
| 10:10 | 10:59 | KTX-Sancheon (A-type) 612 | 49 phút | 19,400 won |
| 10:17 | 11:14 | Ktx 412 | 57 phút | 19,400 won |
| 11:21 | 12:16 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 55 phút | 19,400 won |
| 13:40 | 14:41 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 1 giờ 1 phút | 19,400 won |
| 14:38 | 15:33 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 55 phút | 19,400 won |
| 14:57 | 15:59 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 1 giờ 2 phút | 19,400 won |
| 15:33 | 16:33 | KTX-Sancheon (A-type) 620 | 1 giờ 0 phút | 19,400 won |
| 16:30 | 17:17 | KTX-Sancheon 622 | 47 phút | 19,400 won |
| 18:30 | 19:26 | KTX-Sancheon 626 | 56 phút | 19,400 won |
| 19:34 | 20:35 | KTX-Sancheon (A-type) 628 | 1 giờ 1 phút | 19,400 won |
| 20:21 | 21:10 | Ktx 630 | 49 phút | 19,400 won |
| 20:29 | 21:24 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 55 phút | 19,400 won |
| 21:00 | 21:55 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 55 phút | 19,400 won |
| 21:53 | 22:48 | KTX-Sancheon 634 | 55 phút | 19,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:01 | 07:03 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 2 phút | 19,400 won |
| 06:16 | 07:12 | KTX-Sancheon 604 | 56 phút | 19,400 won |
| 06:16 | 07:12 | KTX-Sancheon (A-type) 9604 | 56 phút | 19,400 won |
| 07:41 | 08:36 | Ktx 406 | 55 phút | 19,400 won |
| 07:53 | 08:48 | KTX-Sancheon 608 | 55 phút | 19,400 won |
| 10:10 | 10:59 | KTX-Sancheon (A-type) 612 | 49 phút | 19,400 won |
| 10:17 | 11:14 | Ktx 412 | 57 phút | 19,400 won |
| 11:21 | 12:16 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 55 phút | 19,400 won |
| 13:40 | 14:41 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 1 giờ 1 phút | 19,400 won |
| 14:38 | 15:33 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 55 phút | 19,400 won |
| 14:57 | 15:59 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 1 giờ 2 phút | 19,400 won |
| 15:33 | 16:33 | KTX-Sancheon 642 | 1 giờ 0 phút | 19,400 won |
| 16:30 | 17:17 | KTX-Sancheon 622 | 47 phút | 19,400 won |
| 16:30 | 17:17 | KTX-Sancheon 9622 | 47 phút | 19,400 won |
| 18:30 | 19:26 | KTX-Sancheon 626 | 56 phút | 19,400 won |
| 19:34 | 20:35 | KTX-Sancheon (A-type) 628 | 1 giờ 1 phút | 19,400 won |
| 20:21 | 21:10 | Ktx 630 | 49 phút | 19,400 won |
| 20:29 | 21:24 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 55 phút | 19,400 won |
| 21:00 | 21:55 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 55 phút | 19,400 won |
| 21:53 | 22:48 | KTX-Sancheon 634 | 55 phút | 19,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.