GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 17 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 08:57 | KTX-Sancheon 452 | 3 giờ 11 phút | 42,600 won |
| 06:01 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 42 phút | 43,400 won |
| 08:48 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 2 giờ 39 phút | 43,400 won |
| 10:17 | 12:50 | Ktx 412 | 2 giờ 33 phút | 43,400 won |
| 14:09 | 16:27 | Ktx 422 | 2 giờ 18 phút | 43,400 won |
| 20:29 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 2 giờ 34 phút | 43,400 won |
| 21:22 | 23:53 | KTX-Sancheon 442 | 2 giờ 31 phút | 43,400 won |
| 22:24 | 00:41 | Ktx 444 | 2 giờ 17 phút | 43,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 08:57 | KTX-Sancheon 452 | 3 giờ 11 phút | 42,600 won |
| 05:46 | 08:57 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 3 giờ 11 phút | 42,600 won |
| 06:01 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 42 phút | 43,400 won |
| 08:48 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 2 giờ 39 phút | 43,400 won |
| 10:17 | 12:50 | Ktx 412 | 2 giờ 33 phút | 43,400 won |
| 14:09 | 16:27 | Ktx 422 | 2 giờ 18 phút | 43,400 won |
| 20:29 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 2 giờ 34 phút | 43,400 won |
| 21:22 | 23:53 | KTX-Sancheon 442 | 2 giờ 31 phút | 43,400 won |
| 22:24 | 00:41 | Ktx 444 | 2 giờ 17 phút | 43,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.