GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Jangseong (장성): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 06:23 | Ktx 464 | 13 phút | 7,500 won |
| 07:50 | 08:03 | Mugunghwa 1452 | 13 phút | 4,800 won |
| 11:09 | 11:23 | ITX-Saemaeul 1402 | 14 phút | 4,800 won |
| 11:46 | 11:59 | ITX-Maum 1404 | 13 phút | 4,800 won |
| 13:32 | 13:46 | ITX-Maum 1312 | 14 phút | 4,800 won |
| 16:34 | 16:47 | ITX-Maum 1406 | 13 phút | 4,800 won |
| 17:01 | 17:14 | ITX-Saemaeul 1408 | 13 phút | 4,800 won |
| 17:10 | 17:23 | KTX-Sancheon 466 | 13 phút | 7,500 won |
| 18:22 | 18:36 | ITX-Saemaeul 1410 | 14 phút | 4,800 won |
| 19:18 | 19:33 | ITX-Maum 1314 | 15 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 06:23 | Ktx 464 | 13 phút | 7,500 won |
| 07:50 | 08:03 | Mugunghwa 1452 | 13 phút | 4,800 won |
| 11:09 | 11:23 | ITX-Saemaeul 1402 | 14 phút | 4,800 won |
| 11:46 | 11:59 | ITX-Maum 1404 | 13 phút | 4,800 won |
| 13:32 | 13:46 | ITX-Maum 1312 | 14 phút | 4,800 won |
| 16:34 | 16:47 | ITX-Maum 1406 | 13 phút | 4,800 won |
| 17:01 | 17:14 | ITX-Saemaeul 1408 | 13 phút | 4,800 won |
| 17:10 | 17:23 | KTX-Sancheon 466 | 13 phút | 7,500 won |
| 18:22 | 18:36 | ITX-Saemaeul 1410 | 14 phút | 4,800 won |
| 19:18 | 19:33 | ITX-Maum 1314 | 15 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.