GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Mongtan (몽탄): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 28 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:19 | 07:57 | Mugunghwa 1491 | 38 phút | 2,900 won |
| 10:01 | 10:42 | ITX-Maum 1311 | 41 phút | 4,800 won |
| 12:49 | 13:23 | ITX-Saemaeul 1401 | 34 phút | 4,800 won |
| 16:10 | 16:38 | ITX-Saemaeul 1405 | 28 phút | 4,800 won |
| 16:56 | 17:32 | ITX-Maum 1313 | 36 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:19 | 07:57 | Mugunghwa 1491 | 38 phút | 2,900 won |
| 10:01 | 10:42 | ITX-Maum 1311 | 41 phút | 4,800 won |
| 12:49 | 13:23 | ITX-Saemaeul 1401 | 34 phút | 4,800 won |
| 16:10 | 16:38 | ITX-Saemaeul 1405 | 28 phút | 4,800 won |
| 16:56 | 17:32 | ITX-Maum 1313 | 36 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.