GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:50 | 12:14 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 24 phút | 32,600 won |
| 09:43 | 11:27 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 1 giờ 44 phút | 41,200 won |
| 11:09 | 14:58 | ITX-Saemaeul 1402 | 3 giờ 49 phút | 32,600 won |
| 11:46 | 15:26 | ITX-Maum 1404 | 3 giờ 40 phút | 32,600 won |
| 16:34 | 20:17 | ITX-Maum 1406 | 3 giờ 43 phút | 32,600 won |
| 17:01 | 21:30 | ITX-Saemaeul 1408 | 4 giờ 29 phút | 32,600 won |
| 18:22 | 22:09 | ITX-Saemaeul 1410 | 3 giờ 47 phút | 32,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:50 | 12:14 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 24 phút | 32,600 won |
| 09:43 | 11:27 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 1 giờ 44 phút | 41,200 won |
| 11:09 | 14:58 | ITX-Saemaeul 1402 | 3 giờ 49 phút | 32,600 won |
| 11:46 | 15:26 | ITX-Maum 1404 | 3 giờ 40 phút | 32,600 won |
| 16:34 | 20:17 | ITX-Maum 1406 | 3 giờ 43 phút | 32,600 won |
| 17:01 | 21:30 | ITX-Saemaeul 1408 | 4 giờ 29 phút | 32,600 won |
| 18:22 | 22:09 | ITX-Saemaeul 1410 | 3 giờ 47 phút | 32,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.