GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 35 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 07:42 | KTX-Sancheon (B-type) 402 | 2 giờ 5 phút | 41,900 won |
| 05:46 | 08:31 | KTX-Sancheon 452 | 2 giờ 45 phút | 41,000 won |
| 06:01 | 08:13 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 12 phút | 41,900 won |
| 06:10 | 09:25 | Ktx 464 | 3 giờ 15 phút | 37,800 won |
| 07:41 | 09:46 | Ktx 406 | 2 giờ 5 phút | 41,900 won |
| 07:50 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 36 phút | 33,100 won |
| 08:48 | 10:59 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 2 giờ 11 phút | 41,900 won |
| 09:43 | 11:38 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 1 giờ 55 phút | 41,900 won |
| 10:17 | 12:18 | Ktx 412 | 2 giờ 1 phút | 41,900 won |
| 11:05 | 12:57 | Ktx 414 | 1 giờ 52 phút | 41,900 won |
| 11:09 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 3 giờ 59 phút | 33,100 won |
| 11:21 | 13:26 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 5 phút | 41,900 won |
| 11:34 | 13:41 | Ktx 418 | 2 giờ 7 phút | 41,900 won |
| 11:46 | 15:39 | ITX-Maum 1404 | 3 giờ 53 phút | 33,100 won |
| 12:17 | 15:12 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 2 giờ 55 phút | 41,000 won |
| 13:40 | 15:52 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 2 giờ 12 phút | 41,900 won |
| 14:09 | 16:01 | Ktx 422 | 1 giờ 52 phút | 41,900 won |
| 14:29 | 16:26 | KTX-Sancheon (A-type) 424 | 1 giờ 57 phút | 41,900 won |
| 14:57 | 17:03 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 2 giờ 6 phút | 41,900 won |
| 15:56 | 17:41 | KTX-Sancheon (B-type) 428 | 1 giờ 45 phút | 41,900 won |
| 16:17 | 18:16 | Ktx 430 | 1 giờ 59 phút | 41,900 won |
| 16:34 | 20:27 | ITX-Maum 1406 | 3 giờ 53 phút | 33,100 won |
| 17:01 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 4 giờ 39 phút | 33,100 won |
| 17:10 | 19:36 | KTX-Sancheon 466 | 2 giờ 26 phút | 37,800 won |
| 17:29 | 20:15 | KTX-Sancheon 458 | 2 giờ 46 phút | 41,000 won |
| 17:48 | 20:42 | KTX-Sancheon 460 | 2 giờ 54 phút | 41,000 won |
| 18:22 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 4 giờ 0 phút | 33,100 won |
| 18:25 | 20:05 | KTX-Cheongryong 432 | 1 giờ 40 phút | 41,900 won |
| 18:41 | 20:46 | Ktx 434 | 2 giờ 5 phút | 41,900 won |
| 19:26 | 21:18 | Ktx 436 | 1 giờ 52 phút | 41,900 won |
| 20:29 | 22:34 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 2 giờ 5 phút | 41,900 won |
| 20:50 | 22:54 | KTX-Sancheon 440 | 2 giờ 4 phút | 41,900 won |
| 20:50 | 22:54 | KTX-Sancheon (A-type) 9440 | 2 giờ 4 phút | 41,900 won |
| 21:22 | 23:26 | KTX-Sancheon 442 | 2 giờ 4 phút | 41,900 won |
| 22:24 | 00:15 | Ktx 444 | 1 giờ 51 phút | 41,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 07:42 | KTX-Sancheon (B-type) 402 | 2 giờ 5 phút | 41,900 won |
| 05:46 | 08:31 | KTX-Sancheon 452 | 2 giờ 45 phút | 41,000 won |
| 05:46 | 08:31 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 2 giờ 45 phút | 41,000 won |
| 06:01 | 08:13 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 12 phút | 41,900 won |
| 06:10 | 09:25 | Ktx 464 | 3 giờ 15 phút | 37,800 won |
| 07:41 | 09:46 | Ktx 406 | 2 giờ 5 phút | 41,900 won |
| 07:50 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 36 phút | 33,100 won |
| 08:48 | 10:59 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 2 giờ 11 phút | 41,900 won |
| 09:43 | 11:38 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 1 giờ 55 phút | 41,900 won |
| 10:17 | 12:18 | Ktx 412 | 2 giờ 1 phút | 41,900 won |
| 11:05 | 12:57 | Ktx 414 | 1 giờ 52 phút | 41,900 won |
| 11:09 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 3 giờ 59 phút | 33,100 won |
| 11:21 | 13:26 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 5 phút | 41,900 won |
| 11:34 | 13:41 | Ktx 418 | 2 giờ 7 phút | 41,900 won |
| 11:46 | 15:39 | ITX-Maum 1404 | 3 giờ 53 phút | 33,100 won |
| 12:17 | 15:12 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 2 giờ 55 phút | 41,000 won |
| 13:40 | 15:52 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 2 giờ 12 phút | 41,900 won |
| 14:09 | 16:01 | Ktx 422 | 1 giờ 52 phút | 41,900 won |
| 14:29 | 16:26 | KTX-Sancheon (A-type) 424 | 1 giờ 57 phút | 41,900 won |
| 14:57 | 17:03 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 2 giờ 6 phút | 41,900 won |
| 16:17 | 18:16 | Ktx 430 | 1 giờ 59 phút | 41,900 won |
| 16:34 | 20:27 | ITX-Maum 1406 | 3 giờ 53 phút | 33,100 won |
| 17:01 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 4 giờ 39 phút | 33,100 won |
| 17:10 | 19:36 | KTX-Sancheon 466 | 2 giờ 26 phút | 37,800 won |
| 17:29 | 20:15 | KTX-Sancheon 458 | 2 giờ 46 phút | 41,000 won |
| 17:43 | 20:42 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 2 giờ 59 phút | 41,000 won |
| 18:22 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 4 giờ 0 phút | 33,100 won |
| 18:25 | 20:05 | Ktx 472 | 1 giờ 40 phút | 41,900 won |
| 18:41 | 20:46 | Ktx 434 | 2 giờ 5 phút | 41,900 won |
| 19:26 | 21:18 | Ktx 436 | 1 giờ 52 phút | 41,900 won |
| 19:56 | 21:54 | KTX-Sancheon (A-type) 474 | 1 giờ 58 phút | 41,900 won |
| 20:29 | 22:34 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 2 giờ 5 phút | 41,900 won |
| 20:50 | 22:54 | Ktx 450 | 2 giờ 4 phút | 41,900 won |
| 21:22 | 23:26 | KTX-Sancheon 442 | 2 giờ 4 phút | 41,900 won |
| 22:24 | 00:15 | Ktx 444 | 1 giờ 51 phút | 41,900 won |
Lịch trình khác
- GwangjuSongjeong Station (광주송정)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → GwangjuSongjeong Station (광주송정)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.