Haman (함안) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:09 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:41 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:09 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 1 giờ 37 phút | 6,400 won |
| 12:35 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 27 phút | 9,500 won |
| 20:41 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 24 phút | 6,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:09 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 1 giờ 37 phút | 6,400 won |
| 12:35 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 27 phút | 9,500 won |
| 20:41 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 24 phút | 6,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.