Hampyeong (함평) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 08:58 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 36 phút | 12,600 won |
| 10:42 | 12:12 | ITX-Saemaeul 1402 | 1 giờ 30 phút | 12,600 won |
| 11:23 | 12:45 | ITX-Maum 1404 | 1 giờ 22 phút | 12,600 won |
| 13:06 | 14:34 | ITX-Maum 1312 | 1 giờ 28 phút | 12,600 won |
| 16:37 | 18:17 | ITX-Saemaeul 1408 | 1 giờ 40 phút | 12,600 won |
| 18:00 | 19:23 | ITX-Saemaeul 1410 | 1 giờ 23 phút | 12,600 won |
| 18:56 | 20:29 | ITX-Maum 1314 | 1 giờ 33 phút | 12,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 08:58 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 36 phút | 12,600 won |
| 10:42 | 12:12 | ITX-Saemaeul 1402 | 1 giờ 30 phút | 12,600 won |
| 11:23 | 12:45 | ITX-Maum 1404 | 1 giờ 22 phút | 12,600 won |
| 13:06 | 14:34 | ITX-Maum 1312 | 1 giờ 28 phút | 12,600 won |
| 16:37 | 18:17 | ITX-Saemaeul 1408 | 1 giờ 40 phút | 12,600 won |
| 18:00 | 19:23 | ITX-Saemaeul 1410 | 1 giờ 23 phút | 12,600 won |
| 18:56 | 20:29 | ITX-Maum 1314 | 1 giờ 33 phút | 12,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.