Heungbu (흥부) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:27 | 11:14 | Nuriro 1851 | 1 giờ 47 phút | |
| 15:20 | 17:00 | Nuriro 1853 | 1 giờ 40 phút | |
| 17:56 | 19:27 | ITX-Maum 1821 | 1 giờ 31 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:27 | 11:14 | Nuriro 1861 | 1 giờ 47 phút | |
| 15:20 | 17:00 | Nuriro 1863 | 1 giờ 40 phút | |
| 17:56 | 19:27 | ITX-Maum 1831 | 1 giờ 31 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.