Hoengseong (횡성) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:18 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:18 | 10:03 | KTX-Eum 805 | 45 phút | 13,700 won |
| 10:18 | 10:58 | KTX-Eum 807 | 40 phút | 13,700 won |
| 13:30 | 14:14 | KTX-Eum 811 | 44 phút | 13,700 won |
| 14:15 | 14:56 | KTX-Eum 813 | 41 phút | 13,700 won |
| 15:17 | 15:57 | KTX-Eum 815 | 40 phút | 13,700 won |
| 17:34 | 18:22 | KTX-Eum 817 | 48 phút | 13,700 won |
| 18:24 | 19:12 | KTX-Eum 819 | 48 phút | 13,700 won |
| 20:23 | 21:09 | KTX-Eum 821 | 46 phút | 13,700 won |
| 22:54 | 23:41 | KTX-Eum 825 | 47 phút | 13,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:18 | 10:03 | KTX-Eum 805 | 45 phút | 13,700 won |
| 09:50 | 10:34 | KTX-Eum 855 | 44 phút | 13,700 won |
| 10:18 | 10:58 | KTX-Eum 807 | 40 phút | 13,700 won |
| 13:30 | 14:14 | KTX-Eum 811 | 44 phút | 13,700 won |
| 14:15 | 14:56 | KTX-Eum 813 | 41 phút | 13,700 won |
| 15:17 | 15:57 | KTX-Eum 815 | 40 phút | 13,700 won |
| 17:34 | 18:22 | KTX-Eum 817 | 48 phút | 13,700 won |
| 18:24 | 19:12 | KTX-Eum 819 | 48 phút | 13,700 won |
| 20:23 | 21:09 | KTX-Eum 821 | 46 phút | 13,700 won |
| 22:54 | 23:41 | KTX-Eum 825 | 47 phút | 13,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.