Hongseong (홍성) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Hongseong (홍성) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:47
Chuyến cuối (Ngày thường)21:42
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất1 giờ 59 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4709:06Mugunghwa 12722 giờ 19 phút14,300 won
07:2409:36Saemaeul 12022 giờ 12 phút14,300 won
08:3010:43Mugunghwa 12742 giờ 13 phút14,300 won
09:3411:43Saemaeul 12042 giờ 9 phút14,300 won
10:2412:41Mugunghwa 12762 giờ 17 phút14,300 won
11:1313:16Saemaeul 12062 giờ 3 phút14,300 won
13:2815:48Mugunghwa 12782 giờ 20 phút14,300 won
14:0916:23Mugunghwa 12802 giờ 14 phút14,300 won
15:4917:51Saemaeul 12082 giờ 2 phút14,300 won
16:3918:59Mugunghwa 12822 giờ 20 phút14,300 won
18:2920:39Mugunghwa 12842 giờ 10 phút14,300 won
19:3721:36ITX-Maum 12221 giờ 59 phút14,300 won
19:4322:01Mugunghwa 12862 giờ 18 phút14,300 won
20:4322:48Saemaeul 12102 giờ 5 phút14,300 won
21:4223:55Mugunghwa 12882 giờ 13 phút14,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4709:06Mugunghwa 12722 giờ 19 phút14,300 won
07:2409:36Saemaeul 12022 giờ 12 phút14,300 won
08:3010:43Mugunghwa 12742 giờ 13 phút14,300 won
09:3411:43Saemaeul 12042 giờ 9 phút14,300 won
10:2412:41Mugunghwa 12762 giờ 17 phút14,300 won
11:1313:16Saemaeul 12062 giờ 3 phút14,300 won
13:2815:48Mugunghwa 12782 giờ 20 phút14,300 won
14:0916:23Mugunghwa 12802 giờ 14 phút14,300 won
15:4917:51Saemaeul 12082 giờ 2 phút14,300 won
16:3918:59Mugunghwa 12822 giờ 20 phút14,300 won
17:3119:27Saemaeul 25521 giờ 56 phút14,300 won
18:2920:39Mugunghwa 12842 giờ 10 phút14,300 won
19:3721:36ITX-Maum 12221 giờ 59 phút14,300 won
19:4322:01Mugunghwa 12862 giờ 18 phút14,300 won
20:4322:48Saemaeul 12102 giờ 5 phút14,300 won
21:4223:55Mugunghwa 12882 giờ 13 phút14,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.