Iksan (익산) → Asan (아산): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Asan (아산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:15
Chuyến cuối (Ngày thường)20:07
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất2 giờ 12 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1507:38Mugunghwa 12722 giờ 23 phút14,300 won
05:5408:13Saemaeul 12022 giờ 19 phút14,300 won
06:5009:22Mugunghwa 12742 giờ 32 phút14,300 won
08:0210:23Saemaeul 12042 giờ 21 phút14,300 won
08:4111:18Mugunghwa 12762 giờ 37 phút14,300 won
09:4411:56Saemaeul 12062 giờ 12 phút14,300 won
11:4414:17Mugunghwa 12782 giờ 33 phút14,300 won
12:3015:01Mugunghwa 12802 giờ 31 phút14,300 won
14:1916:31Saemaeul 12082 giờ 12 phút14,300 won
14:5817:32Mugunghwa 12822 giờ 34 phút14,300 won
16:5319:20Mugunghwa 12842 giờ 27 phút14,300 won
18:0520:34Mugunghwa 12862 giờ 29 phút14,300 won
19:0521:26Saemaeul 12102 giờ 21 phút14,300 won
20:0722:34Mugunghwa 12882 giờ 27 phút14,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1507:38Mugunghwa 12722 giờ 23 phút14,300 won
05:5408:13Saemaeul 12022 giờ 19 phút14,300 won
06:5009:22Mugunghwa 12742 giờ 32 phút14,300 won
08:0210:23Saemaeul 12042 giờ 21 phút14,300 won
08:4111:18Mugunghwa 12762 giờ 37 phút14,300 won
09:4411:56Saemaeul 12062 giờ 12 phút14,300 won
11:4414:17Mugunghwa 12782 giờ 33 phút14,300 won
12:3015:01Mugunghwa 12802 giờ 31 phút14,300 won
14:1916:31Saemaeul 12082 giờ 12 phút14,300 won
14:5817:32Mugunghwa 12822 giờ 34 phút14,300 won
15:5718:13Saemaeul 25522 giờ 16 phút14,300 won
16:5319:20Mugunghwa 12842 giờ 27 phút14,300 won
18:0520:34Mugunghwa 12862 giờ 29 phút14,300 won
19:0521:26Saemaeul 12102 giờ 21 phút14,300 won
20:0722:34Mugunghwa 12882 giờ 27 phút14,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.