Iksan (익산) → Asan (아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 12 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 07:38 | Mugunghwa 1272 | 2 giờ 23 phút | 14,300 won |
| 05:54 | 08:13 | Saemaeul 1202 | 2 giờ 19 phút | 14,300 won |
| 06:50 | 09:22 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 32 phút | 14,300 won |
| 08:02 | 10:23 | Saemaeul 1204 | 2 giờ 21 phút | 14,300 won |
| 08:41 | 11:18 | Mugunghwa 1276 | 2 giờ 37 phút | 14,300 won |
| 09:44 | 11:56 | Saemaeul 1206 | 2 giờ 12 phút | 14,300 won |
| 11:44 | 14:17 | Mugunghwa 1278 | 2 giờ 33 phút | 14,300 won |
| 12:30 | 15:01 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 31 phút | 14,300 won |
| 14:19 | 16:31 | Saemaeul 1208 | 2 giờ 12 phút | 14,300 won |
| 14:58 | 17:32 | Mugunghwa 1282 | 2 giờ 34 phút | 14,300 won |
| 16:53 | 19:20 | Mugunghwa 1284 | 2 giờ 27 phút | 14,300 won |
| 18:05 | 20:34 | Mugunghwa 1286 | 2 giờ 29 phút | 14,300 won |
| 19:05 | 21:26 | Saemaeul 1210 | 2 giờ 21 phút | 14,300 won |
| 20:07 | 22:34 | Mugunghwa 1288 | 2 giờ 27 phút | 14,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 07:38 | Mugunghwa 1272 | 2 giờ 23 phút | 14,300 won |
| 05:54 | 08:13 | Saemaeul 1202 | 2 giờ 19 phút | 14,300 won |
| 06:50 | 09:22 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 32 phút | 14,300 won |
| 08:02 | 10:23 | Saemaeul 1204 | 2 giờ 21 phút | 14,300 won |
| 08:41 | 11:18 | Mugunghwa 1276 | 2 giờ 37 phút | 14,300 won |
| 09:44 | 11:56 | Saemaeul 1206 | 2 giờ 12 phút | 14,300 won |
| 11:44 | 14:17 | Mugunghwa 1278 | 2 giờ 33 phút | 14,300 won |
| 12:30 | 15:01 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 31 phút | 14,300 won |
| 14:19 | 16:31 | Saemaeul 1208 | 2 giờ 12 phút | 14,300 won |
| 14:58 | 17:32 | Mugunghwa 1282 | 2 giờ 34 phút | 14,300 won |
| 15:57 | 18:13 | Saemaeul 2552 | 2 giờ 16 phút | 14,300 won |
| 16:53 | 19:20 | Mugunghwa 1284 | 2 giờ 27 phút | 14,300 won |
| 18:05 | 20:34 | Mugunghwa 1286 | 2 giờ 29 phút | 14,300 won |
| 19:05 | 21:26 | Saemaeul 1210 | 2 giờ 21 phút | 14,300 won |
| 20:07 | 22:34 | Mugunghwa 1288 | 2 giờ 27 phút | 14,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.