Iksan (익산) → Daecheon (대천): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Daecheon (대천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:15
Chuyến cuối (Ngày thường)20:07
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất57 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1506:15Mugunghwa 12721 giờ 0 phút6,300 won
05:5406:51Saemaeul 120257 phút6,300 won
06:5007:53Mugunghwa 12741 giờ 3 phút6,300 won
08:0209:01Saemaeul 120459 phút6,300 won
08:4109:46Mugunghwa 12761 giờ 5 phút6,300 won
09:4410:41Saemaeul 120657 phút6,300 won
11:4412:50Mugunghwa 12781 giờ 6 phút6,300 won
12:3013:35Mugunghwa 12801 giờ 5 phút6,300 won
14:1915:16Saemaeul 120857 phút6,300 won
14:5816:02Mugunghwa 12821 giờ 4 phút6,300 won
16:5317:56Mugunghwa 12841 giờ 3 phút6,300 won
18:0519:11Mugunghwa 12861 giờ 6 phút6,300 won
19:0520:07Saemaeul 12101 giờ 2 phút6,300 won
20:0721:09Mugunghwa 12881 giờ 2 phút6,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1506:15Mugunghwa 12721 giờ 0 phút6,300 won
05:5406:51Saemaeul 120257 phút6,300 won
06:5007:53Mugunghwa 12741 giờ 3 phút6,300 won
08:0209:01Saemaeul 120459 phút6,300 won
08:4109:46Mugunghwa 12761 giờ 5 phút6,300 won
09:4410:41Saemaeul 120657 phút6,300 won
11:4412:50Mugunghwa 12781 giờ 6 phút6,300 won
12:3013:35Mugunghwa 12801 giờ 5 phút6,300 won
14:1915:16Saemaeul 120857 phút6,300 won
14:5816:02Mugunghwa 12821 giờ 4 phút6,300 won
15:5716:55Saemaeul 255258 phút6,300 won
16:5317:56Mugunghwa 12841 giờ 3 phút6,300 won
18:0519:11Mugunghwa 12861 giờ 6 phút6,300 won
19:0520:07Saemaeul 12101 giờ 2 phút6,300 won
20:0721:09Mugunghwa 12881 giờ 2 phút6,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.