Iksan (익산) → Daeya (대야): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:05 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 07:01 | Mugunghwa 1274 | 11 phút | 4,800 won |
| 08:41 | 08:52 | Mugunghwa 1276 | 11 phút | 4,800 won |
| 11:44 | 11:55 | Mugunghwa 1278 | 11 phút | 4,800 won |
| 12:30 | 12:41 | Mugunghwa 1280 | 11 phút | 4,800 won |
| 14:58 | 15:09 | Mugunghwa 1282 | 11 phút | 4,800 won |
| 16:53 | 17:04 | Mugunghwa 1284 | 11 phút | 4,800 won |
| 18:05 | 18:17 | Mugunghwa 1286 | 12 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 07:01 | Mugunghwa 1274 | 11 phút | 4,800 won |
| 08:41 | 08:52 | Mugunghwa 1276 | 11 phút | 4,800 won |
| 11:44 | 11:55 | Mugunghwa 1278 | 11 phút | 4,800 won |
| 12:30 | 12:41 | Mugunghwa 1280 | 11 phút | 4,800 won |
| 14:58 | 15:09 | Mugunghwa 1282 | 11 phút | 4,800 won |
| 16:53 | 17:04 | Mugunghwa 1284 | 11 phút | 4,800 won |
| 18:05 | 18:17 | Mugunghwa 1286 | 12 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.