Iksan (익산) → Dogooncheon (도고온천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 07:17 | Mugunghwa 1272 | 2 giờ 2 phút | 12,300 won |
| 06:50 | 09:01 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 11 phút | 12,300 won |
| 08:41 | 10:56 | Mugunghwa 1276 | 2 giờ 15 phút | 12,300 won |
| 12:30 | 14:40 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 10 phút | 12,300 won |
| 14:58 | 17:11 | Mugunghwa 1282 | 2 giờ 13 phút | 12,300 won |
| 16:53 | 18:59 | Mugunghwa 1284 | 2 giờ 6 phút | 12,300 won |
| 18:05 | 20:14 | Mugunghwa 1286 | 2 giờ 9 phút | 12,300 won |
| 20:07 | 22:13 | Mugunghwa 1288 | 2 giờ 6 phút | 12,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 07:17 | Mugunghwa 1272 | 2 giờ 2 phút | 12,300 won |
| 06:50 | 09:01 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 11 phút | 12,300 won |
| 08:41 | 10:56 | Mugunghwa 1276 | 2 giờ 15 phút | 12,300 won |
| 12:30 | 14:40 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 10 phút | 12,300 won |
| 14:58 | 17:11 | Mugunghwa 1282 | 2 giờ 13 phút | 12,300 won |
| 16:53 | 18:59 | Mugunghwa 1284 | 2 giờ 6 phút | 12,300 won |
| 18:05 | 20:14 | Mugunghwa 1286 | 2 giờ 9 phút | 12,300 won |
| 20:07 | 22:13 | Mugunghwa 1288 | 2 giờ 6 phút | 12,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.